coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá Rotharium (RTH)
Rotharium (RTH)
μBTC33,67617057 -1.2%
0,00003368 BTC -2.1%
0,00044965 ETH -3.5%
Trên danh sách theo dõi 120
μBTC32,26927505
Phạm vi 24H
μBTC36,53594734
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ μBTC6.954.566,52094352
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông ?
Tổng cung 5.207.470
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Rotharium bằng BITS: Chuyển đổi RTH sang BITS

RTH
BITS

1 RTH = μBTC33,67617057

Cập nhật lần cuối 12:30AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi RTH thành BITS

Tỷ giá hối đoái từ RTH sang BITS hôm nay là 33,68 μBTC và đã đã giảm -2.1% từ μBTC34,38739040 kể từ hôm nay.
Rotharium (RTH) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -25.2% từ μBTC45,01241134 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
3.0%
-1.2%
3.3%
-0.7%
-39.5%
-69.8%

Tôi có thể mua và bán Rotharium ở đâu?

Rotharium có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là μBTC6.954.566,52094352. Rotharium có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của Rotharium (RTH) đến BITS

So sánh giá & các thay đổi của Rotharium trong BITS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 RTH sang BITS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 05, 2022 Thứ hai 33,68 μBTC -0,711220 μBTC -2.1%
December 04, 2022 Chủ nhật 34,16 μBTC -0,144039 μBTC -0.4%
December 03, 2022 Thứ bảy 34,31 μBTC -0,279273 μBTC -0.8%
December 02, 2022 Thứ sáu 34,59 μBTC -0,228238 μBTC -0.7%
December 01, 2022 Thứ năm 34,82 μBTC 0,928833 μBTC 2.7%
November 30, 2022 Thứ tư 33,89 μBTC -0,308624 μBTC -0.9%
November 29, 2022 Thứ ba 34,20 μBTC 0,324902 μBTC 1.0%

Chuyển đổi Rotharium (RTH) sang BITS

RTH BITS
0.01 RTH 0.336762 BITS
0.1 RTH 3.37 BITS
1 RTH 33.68 BITS
2 RTH 67.35 BITS
5 RTH 168.38 BITS
10 RTH 336.76 BITS
20 RTH 673.52 BITS
50 RTH 1683.81 BITS
100 RTH 3367.62 BITS
1000 RTH 33676 BITS

Chuyển đổi Bits (BITS) sang RTH

BITS RTH
0.01 BITS 0.00029695 RTH
0.1 BITS 0.00296946 RTH
1 BITS 0.02969459 RTH
2 BITS 0.059389 RTH
5 BITS 0.148473 RTH
10 BITS 0.296946 RTH
20 BITS 0.593892 RTH
50 BITS 1.48 RTH
100 BITS 2.97 RTH
1000 BITS 29.69 RTH