coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá Rotharium (RTH)
Rotharium (RTH)
zł2,58 -5.6%
0,00003445 BTC -5.3%
0,00046775 ETH -5.4%
Trên danh sách theo dõi 120
zł2,44
Phạm vi 24H
zł2,75
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ zł559.062
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông ?
Tổng cung 5.207.470
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Rotharium bằng PLN: Chuyển đổi RTH sang PLN

RTH
PLN

1 RTH = zł2,58

Cập nhật lần cuối 05:05AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi RTH thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ RTH sang PLN hôm nay là 2,58 zł và đã đã giảm -5.6% từ zł2,73 kể từ hôm nay.
Rotharium (RTH) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -36.4% từ zł4,05 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
3.7%
-5.6%
-5.6%
-0.9%
-33.2%
-70.9%

Tôi có thể mua và bán Rotharium ở đâu?

Rotharium có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł559.062. Rotharium có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên STEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Rotharium (RTH) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của Rotharium trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 RTH sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 27, 2022 Chủ nhật 2,58 zł -0,152732 zł -5.6%
November 26, 2022 Thứ bảy 2,64 zł -0,066946 zł -2.5%
November 25, 2022 Thứ sáu 2,71 zł 0,084382 zł 3.2%
November 24, 2022 Thứ năm 2,63 zł -0,01475638 zł -0.6%
November 23, 2022 Thứ tư 2,64 zł 0,125183 zł 5.0%
November 22, 2022 Thứ ba 2,52 zł -0,125403 zł -4.7%
November 21, 2022 Thứ hai 2,64 zł -0,111060 zł -4.0%

Chuyển đổi Rotharium (RTH) sang PLN

RTH PLN
0.01 RTH 0.02575218 PLN
0.1 RTH 0.257522 PLN
1 RTH 2.58 PLN
2 RTH 5.15 PLN
5 RTH 12.88 PLN
10 RTH 25.75 PLN
20 RTH 51.50 PLN
50 RTH 128.76 PLN
100 RTH 257.52 PLN
1000 RTH 2575.22 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang RTH

PLN RTH
0.01 PLN 0.00388317 RTH
0.1 PLN 0.03883166 RTH
1 PLN 0.388317 RTH
2 PLN 0.776633 RTH
5 PLN 1.94 RTH
10 PLN 3.88 RTH
20 PLN 7.77 RTH
50 PLN 19.42 RTH
100 PLN 38.83 RTH
1000 PLN 388.32 RTH