coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #427
Giá Seedify.fund (SFUND)

Seedify.fund SFUND / BCH

BCH0,00800599 0.2%
0,00004719 BTC 0.6%
0,00334706 BNB 0.6%
Trên danh sách theo dõi 135.397
BCH0,00779838
Phạm vi 24H
BCH0,00799465
Giá trị vốn hóa thị trường BCH381.003,89312052
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
KL giao dịch trong 24 giờ BCH24.018,68056193
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Cung lưu thông 47.760.454
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Seedify.fund sang Bitcoin Cash (SFUND sang BCH)

SFUND
BCH

1 SFUND = BCH0,00800599

Cập nhật lần cuối 01:21PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SFUND thành BCH

Tỷ giá hối đoái từ SFUND sang BCH hôm nay là 0,00800599 BCH và đã đã tăng 0.8% từ BCH0,00794012 kể từ hôm nay.
Seedify.fund (SFUND) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -5.4% từ BCH0,00845919 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.8%
0.2%
-5.2%
10.7%
28.7%
-81.2%

Tôi có thể mua và bán Seedify.fund ở đâu?

Seedify.fund có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BCH24.018,68056193. Seedify.fund có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Seedify.fund (SFUND) đến BCH

So sánh giá & các thay đổi của Seedify.fund trong BCH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SFUND sang BCH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,00800599 BCH 0,00006587 BCH 0.8%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00775741 BCH -0,00054048 BCH -6.5%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00829789 BCH 0,00036740 BCH 4.6%
February 01, 2023 Thứ tư 0,00793049 BCH -0,00018682 BCH -2.3%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00811730 BCH -0,00056613 BCH -6.5%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00868344 BCH -0,00013247 BCH -1.5%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00881590 BCH 0,00017533 BCH 2.0%

Chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) sang BCH

SFUND BCH
0.01 SFUND 0.00008006 BCH
0.1 SFUND 0.00080060 BCH
1 SFUND 0.00800599 BCH
2 SFUND 0.01601199 BCH
5 SFUND 0.04002996 BCH
10 SFUND 0.08005993 BCH
20 SFUND 0.16011986 BCH
50 SFUND 0.40029964 BCH
100 SFUND 0.80059928 BCH
1000 SFUND 8.005993 BCH

Chuyển đổi Bitcoin Cash (BCH) sang SFUND

BCH SFUND
0.01 BCH 1.249064 SFUND
0.1 BCH 12.490643 SFUND
1 BCH 124.906 SFUND
2 BCH 249.813 SFUND
5 BCH 624.532 SFUND
10 BCH 1249 SFUND
20 BCH 2498 SFUND
50 BCH 6245 SFUND
100 BCH 12491 SFUND
1000 BCH 124906 SFUND

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu