coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #430
Giá Seedify.fund (SFUND)

Seedify.fund SFUND / EOS

EOS0,97750230 -0.2%
0,00004594 BTC 0.1%
0,00325922 BNB -1.6%
Trên danh sách theo dõi 135.394
EOS0,97185022
Phạm vi 24H
EOS1,01220986
Giá trị vốn hóa thị trường EOS46.696.014,01999421
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
KL giao dịch trong 24 giờ EOS2.967.923,72095995
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Cung lưu thông 47.748.485
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Seedify.fund sang EOS (SFUND sang EOS)

SFUND
EOS

1 SFUND = EOS0,97750230

Cập nhật lần cuối 10:18AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SFUND thành EOS

Tỷ giá hối đoái từ SFUND sang EOS hôm nay là 0,97750230 EOS và đã đã giảm -0.6% từ EOS0,98302304 kể từ hôm nay.
Seedify.fund (SFUND) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 3.4% từ EOS0,94548480 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-0.2%
-8.0%
7.5%
24.9%
-81.7%

Tôi có thể mua và bán Seedify.fund ở đâu?

Seedify.fund có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS2.967.923,72095995. Seedify.fund có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Seedify.fund (SFUND) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của Seedify.fund trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SFUND sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,97750230 EOS -0,00552074 EOS -0.6%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,99394874 EOS -0,04985245 EOS -4.8%
February 02, 2023 Thứ năm 1,043801 EOS 0,04943916 EOS 5.0%
February 01, 2023 Thứ tư 0,99436203 EOS -0,01654837 EOS -1.6%
January 31, 2023 Thứ ba 1,010910 EOS -0,05495269 EOS -5.2%
January 30, 2023 Thứ hai 1,065863 EOS -0,00429085 EOS -0.4%
January 29, 2023 Chủ nhật 1,070154 EOS 0,02023907 EOS 1.9%

Chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) sang EOS

SFUND EOS
0.01 SFUND 0.00977502 EOS
0.1 SFUND 0.09775023 EOS
1 SFUND 0.97750230 EOS
2 SFUND 1.955005 EOS
5 SFUND 4.887511 EOS
10 SFUND 9.775023 EOS
20 SFUND 19.550046 EOS
50 SFUND 48.875115 EOS
100 SFUND 97.750 EOS
1000 SFUND 977.502 EOS

Chuyển đổi EOS (EOS) sang SFUND

EOS SFUND
0.01 EOS 0.01023015 SFUND
0.1 EOS 0.10230155 SFUND
1 EOS 1.023015 SFUND
2 EOS 2.046031 SFUND
5 EOS 5.115077 SFUND
10 EOS 10.230155 SFUND
20 EOS 20.460310 SFUND
50 EOS 51.151 SFUND
100 EOS 102.302 SFUND
1000 EOS 1023 SFUND

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu