coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #427
Giá Seedify.fund (SFUND)

Seedify.fund SFUND / HUF

Ft397,74 0.2%
0,00004719 BTC 0.6%
0,00334779 BNB 0.7%
Trên danh sách theo dõi 135.397
Ft384,69
Phạm vi 24H
Ft397,67
Giá trị vốn hóa thị trường Ft18.921.666.636
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
KL giao dịch trong 24 giờ Ft1.192.245.444
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Cung lưu thông 47.760.454
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Seedify.fund sang Hungarian Forint (SFUND sang HUF)

SFUND
HUF

1 SFUND = Ft397,74

Cập nhật lần cuối 01:25PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SFUND thành HUF

Tỷ giá hối đoái từ SFUND sang HUF hôm nay là 397,74 Ft và đã đã tăng 2.0% từ Ft389,92 kể từ hôm nay.
Seedify.fund (SFUND) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 24.1% từ Ft320,50 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.9%
0.2%
-5.2%
10.8%
28.7%
-81.2%

Tôi có thể mua và bán Seedify.fund ở đâu?

Seedify.fund có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Ft1.192.245.444. Seedify.fund có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Seedify.fund (SFUND) đến HUF

So sánh giá & các thay đổi của Seedify.fund trong HUF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SFUND sang HUF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 397,74 Ft 7,81 Ft 2.0%
February 03, 2023 Thứ sáu 375,75 Ft -23,09 Ft -5.8%
February 02, 2023 Thứ năm 398,84 Ft 17,82 Ft 4.7%
February 01, 2023 Thứ tư 381,01 Ft -0,185622 Ft -0.0%
January 31, 2023 Thứ ba 381,20 Ft -46,21 Ft -10.8%
January 30, 2023 Thứ hai 427,41 Ft 7,48 Ft 1.8%
January 29, 2023 Chủ nhật 419,93 Ft 0,670837 Ft 0.2%

Chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) sang HUF

SFUND HUF
0.01 SFUND 3.98 HUF
0.1 SFUND 39.77 HUF
1 SFUND 397.74 HUF
2 SFUND 795.47 HUF
5 SFUND 1988.68 HUF
10 SFUND 3977.35 HUF
20 SFUND 7954.71 HUF
50 SFUND 19886.77 HUF
100 SFUND 39774 HUF
1000 SFUND 397735 HUF

Chuyển đổi Hungarian Forint (HUF) sang SFUND

HUF SFUND
0.01 HUF 0.00002514 SFUND
0.1 HUF 0.00025142 SFUND
1 HUF 0.00251423 SFUND
2 HUF 0.00502847 SFUND
5 HUF 0.01257117 SFUND
10 HUF 0.02514234 SFUND
20 HUF 0.050285 SFUND
50 HUF 0.125712 SFUND
100 HUF 0.251423 SFUND
1000 HUF 2.51 SFUND

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu