coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #411
Giá Seedify.fund (SFUND)

Seedify.fund SFUND / NOK

kr11,53 3.0%
0,00005029 BTC 2.2%
0,00377526 BNB 1.5%
Trên danh sách theo dõi 134.033
kr11,02
Phạm vi 24H
kr11,54
Giá trị vốn hóa thị trường kr523.873.726
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
KL giao dịch trong 24 giờ kr34.251.089
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Cung lưu thông 45.512.329
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Seedify.fund bằng NOK: Chuyển đổi SFUND sang NOK

SFUND
NOK

1 SFUND = kr11,53

Cập nhật lần cuối 07:06PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SFUND thành NOK

SFUND to NOK rate today is 11,53 kr and has đã tăng 3.0% from kr11,19 since yesterday.
Seedify.fund (SFUND) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 37.5% from kr8,38 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.6%
3.0%
24.5%
25.0%
36.7%
-81.8%

Tôi có thể mua và bán Seedify.fund ở đâu?

Seedify.fund có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr34.251.089. Seedify.fund có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Seedify.fund (SFUND) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của Seedify.fund trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SFUND sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 27, 2023 Thứ sáu 11,53 kr 0,337654 kr 3.0%
January 26, 2023 Thứ năm 11,73 kr 0,379465 kr 3.3%
January 25, 2023 Thứ tư 11,35 kr 1,54 kr 15.8%
January 24, 2023 Thứ ba 9,80 kr 0,327308 kr 3.5%
January 23, 2023 Thứ hai 9,47 kr -0,155625 kr -1.6%
January 22, 2023 Chủ nhật 9,63 kr -0,235547 kr -2.4%
January 21, 2023 Thứ bảy 9,87 kr 0,586981 kr 6.3%

Chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) sang NOK

SFUND NOK
0.01 SFUND 0.115298 NOK
0.1 SFUND 1.15 NOK
1 SFUND 11.53 NOK
2 SFUND 23.06 NOK
5 SFUND 57.65 NOK
10 SFUND 115.30 NOK
20 SFUND 230.60 NOK
50 SFUND 576.49 NOK
100 SFUND 1152.98 NOK
1000 SFUND 11529.83 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang SFUND

NOK SFUND
0.01 NOK 0.00086732 SFUND
0.1 NOK 0.00867316 SFUND
1 NOK 0.086732 SFUND
2 NOK 0.173463 SFUND
5 NOK 0.433658 SFUND
10 NOK 0.867316 SFUND
20 NOK 1.73 SFUND
50 NOK 4.34 SFUND
100 NOK 8.67 SFUND
1000 NOK 86.73 SFUND

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere