coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #439
Giá Seedify.fund (SFUND)

Seedify.fund SFUND / UAH

₴39,90 -4.1%
0,00004769 BTC -2.1%
0,00335820 BNB -1.9%
Trên danh sách theo dõi 135.722
₴39,38
Phạm vi 24H
₴41,98
Giá trị vốn hóa thị trường ₴1.917.768.165
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
KL giao dịch trong 24 giờ ₴119.694.255
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Cung lưu thông 48.059.312
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Seedify.fund sang Ukrainian hryvnia (SFUND sang UAH)

SFUND
UAH

1 SFUND = ₴39,90

Cập nhật lần cuối 09:08AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SFUND thành UAH

Tỷ giá hối đoái từ SFUND sang UAH hôm nay là 39,90 ₴ và đã đã giảm -3.8% từ ₴41,48 kể từ hôm nay.
Seedify.fund (SFUND) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 29.9% từ ₴30,71 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-4.1%
-3.7%
-8.5%
29.7%
-86.1%

Tôi có thể mua và bán Seedify.fund ở đâu?

Seedify.fund có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴119.694.255. Seedify.fund có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Seedify.fund (SFUND) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của Seedify.fund trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SFUND sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 09, 2023 Thứ năm 39,90 ₴ -1,58 ₴ -3.8%
February 08, 2023 Thứ tư 41,39 ₴ 1,57 ₴ 3.9%
February 07, 2023 Thứ ba 39,82 ₴ -0,978247 ₴ -2.4%
February 06, 2023 Thứ hai 40,80 ₴ -0,320439 ₴ -0.8%
February 05, 2023 Chủ nhật 41,12 ₴ 1,023 ₴ 2.6%
February 04, 2023 Thứ bảy 40,10 ₴ 1,014 ₴ 2.6%
February 03, 2023 Thứ sáu 39,09 ₴ -2,50 ₴ -6.0%

Chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) sang UAH

SFUND UAH
0.01 SFUND 0.398980 UAH
0.1 SFUND 3.99 UAH
1 SFUND 39.90 UAH
2 SFUND 79.80 UAH
5 SFUND 199.49 UAH
10 SFUND 398.98 UAH
20 SFUND 797.96 UAH
50 SFUND 1994.90 UAH
100 SFUND 3989.80 UAH
1000 SFUND 39898 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang SFUND

UAH SFUND
0.01 UAH 0.00025064 SFUND
0.1 UAH 0.00250639 SFUND
1 UAH 0.02506390 SFUND
2 UAH 0.050128 SFUND
5 UAH 0.125319 SFUND
10 UAH 0.250639 SFUND
20 UAH 0.501278 SFUND
50 UAH 1.25 SFUND
100 UAH 2.51 SFUND
1000 UAH 25.06 SFUND

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu