coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #429
Giá Seedify.fund (SFUND)

Seedify.fund SFUND / VEF

Bs.F0,101638 -15.6%
0,00004440 BTC -12.5%
0,00327596 BNB -13.5%
Trên danh sách theo dõi 134.883
Bs.F0,101478
Phạm vi 24H
Bs.F0,121228
Giá trị vốn hóa thị trường Bs.F4.739.687
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F444.137
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Cung lưu thông 46.536.484
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Seedify.fund sang Venezuelan bolívar fuerte (SFUND sang VEF)

SFUND
VEF

1 SFUND = Bs.F0,101638

Cập nhật lần cuối 01:47AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SFUND thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ SFUND sang VEF hôm nay là 0,101638 Bs.F và đã đã giảm -15.6% từ Bs.F0,120380 kể từ hôm nay.
Seedify.fund (SFUND) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 24.8% từ Bs.F0,081414606436 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.6%
-15.6%
1.6%
3.6%
24.8%
-83.4%

Tôi có thể mua và bán Seedify.fund ở đâu?

Seedify.fund có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F444.137. Seedify.fund có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Seedify.fund (SFUND) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Seedify.fund trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SFUND sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 0,101638 Bs.F -0,01874221 Bs.F -15.6%
January 30, 2023 Thứ hai 0,119119 Bs.F 0,00209678 Bs.F 1.8%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,117023 Bs.F 0,00018694 Bs.F 0.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,116836 Bs.F 0,00385608 Bs.F 3.4%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,112980 Bs.F -0,00570544 Bs.F -4.8%
January 26, 2023 Thứ năm 0,118685 Bs.F 0,00354868 Bs.F 3.1%
January 25, 2023 Thứ tư 0,115136 Bs.F 0,01510129 Bs.F 15.1%

Chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) sang VEF

SFUND VEF
0.01 SFUND 0.00101638 VEF
0.1 SFUND 0.01016379 VEF
1 SFUND 0.101638 VEF
2 SFUND 0.203276 VEF
5 SFUND 0.508190 VEF
10 SFUND 1.016 VEF
20 SFUND 2.03 VEF
50 SFUND 5.08 VEF
100 SFUND 10.16 VEF
1000 SFUND 101.64 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang SFUND

VEF SFUND
0.01 VEF 0.098388 SFUND
0.1 VEF 0.983885 SFUND
1 VEF 9.84 SFUND
2 VEF 19.68 SFUND
5 VEF 49.19 SFUND
10 VEF 98.39 SFUND
20 VEF 196.78 SFUND
50 VEF 491.94 SFUND
100 VEF 983.88 SFUND
1000 VEF 9838.85 SFUND

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu