coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #417
Giá Seedify.fund (SFUND)

Seedify.fund SFUND / XRP

XRP2,66509070 3.8%
0,00004677 BTC 2.4%
0,00347738 BNB 3.0%
Trên danh sách theo dõi 135.144
XRP2,46653836
Phạm vi 24H
XRP2,64319834
Giá trị vốn hóa thị trường XRP125.055.094,53908592
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
KL giao dịch trong 24 giờ XRP10.386.098,49922477
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Cung lưu thông 47.292.414
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Seedify.fund sang XRP (SFUND sang XRP)

SFUND
XRP

1 SFUND = XRP2,66509070

Cập nhật lần cuối 08:29PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SFUND thành XRP

Tỷ giá hối đoái từ SFUND sang XRP hôm nay là 2,665091 XRP và đã đã tăng 3.3% từ XRP2,57938027 kể từ hôm nay.
Seedify.fund (SFUND) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 14.7% từ XRP2,32274089 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
6.7%
3.8%
-4.5%
10.2%
39.4%
-82.4%

Tôi có thể mua và bán Seedify.fund ở đâu?

Seedify.fund có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP10.386.098,49922477. Seedify.fund có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Seedify.fund (SFUND) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Seedify.fund trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SFUND sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 2,665091 XRP 0,08571043 XRP 3.3%
January 31, 2023 Thứ ba 2,677599 XRP -0,18929962 XRP -6.6%
January 30, 2023 Thứ hai 2,866899 XRP 0,01183751 XRP 0.4%
January 29, 2023 Chủ nhật 2,855061 XRP 0,03569449 XRP 1.3%
January 28, 2023 Thứ bảy 2,819367 XRP 0,07498333 XRP 2.7%
January 27, 2023 Thứ sáu 2,744384 XRP -0,08660345 XRP -3.1%
January 26, 2023 Thứ năm 2,830987 XRP 0,01585072 XRP 0.6%

Chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) sang XRP

SFUND XRP
0.01 SFUND 0.02665091 XRP
0.1 SFUND 0.26650907 XRP
1 SFUND 2.665091 XRP
2 SFUND 5.330181 XRP
5 SFUND 13.325453 XRP
10 SFUND 26.650907 XRP
20 SFUND 53.302 XRP
50 SFUND 133.255 XRP
100 SFUND 266.509 XRP
1000 SFUND 2665 XRP

Chuyển đổi XRP (XRP) sang SFUND

XRP SFUND
0.01 XRP 0.00375222 SFUND
0.1 XRP 0.03752218 SFUND
1 XRP 0.37522175 SFUND
2 XRP 0.75044350 SFUND
5 XRP 1.876109 SFUND
10 XRP 3.752218 SFUND
20 XRP 7.504435 SFUND
50 XRP 18.761088 SFUND
100 XRP 37.522175 SFUND
1000 XRP 375.222 SFUND

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu