coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #412
Giá Seedify.fund (SFUND)

Seedify.fund SFUND / YFI

YFI0,00015043 1.9%
0,00004992 BTC 1.3%
0,00374566 BNB 0.6%
Trên danh sách theo dõi 134.029
YFI0,00014707
Phạm vi 24H
YFI0,00015457
Giá trị vốn hóa thị trường YFI6.843,54796312
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
KL giao dịch trong 24 giờ YFI446,95126998
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Cung lưu thông 45.504.864
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Seedify.fund bằng YFI: Chuyển đổi SFUND sang YFI

SFUND
YFI

1 SFUND = YFI0,00015043

Cập nhật lần cuối 06:43PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SFUND thành YFI

SFUND to YFI rate today is 0,00015043 YFI and has đã giảm -0.7% from YFI0,00015144 since yesterday.
Seedify.fund (SFUND) is on a đi xuống monthly trajectory as it has đã giảm -3.0% from YFI0,00015502 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.4%
1.9%
23.6%
24.1%
35.7%
-81.9%

Tôi có thể mua và bán Seedify.fund ở đâu?

Seedify.fund có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI446,95126998. Seedify.fund có thể được giao dịch trên 23 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Seedify.fund (SFUND) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Seedify.fund trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SFUND sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 27, 2023 Thứ sáu 0,00015043 YFI -0,00000100 YFI -0.7%
January 26, 2023 Thứ năm 0,00015558 YFI -0,00000117 YFI -0.7%
January 25, 2023 Thứ tư 0,00015675 YFI 0,00002914 YFI 22.8%
January 24, 2023 Thứ ba 0,00012761 YFI -0,00000602 YFI -4.5%
January 23, 2023 Thứ hai 0,00013363 YFI -0,00000580 YFI -4.2%
January 22, 2023 Chủ nhật 0,00013944 YFI 0,000000783346 YFI 0.6%
January 21, 2023 Thứ bảy 0,00013865 YFI -0,00000190 YFI -1.4%

Chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) sang YFI

SFUND YFI
0.01 SFUND 0.00000150 YFI
0.1 SFUND 0.00001504 YFI
1 SFUND 0.00015043 YFI
2 SFUND 0.00030086 YFI
5 SFUND 0.00075215 YFI
10 SFUND 0.00150431 YFI
20 SFUND 0.00300861 YFI
50 SFUND 0.00752153 YFI
100 SFUND 0.01504305 YFI
1000 SFUND 0.15043054 YFI

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang SFUND

YFI SFUND
0.01 YFI 66.476 SFUND
0.1 YFI 664.759 SFUND
1 YFI 6648 SFUND
2 YFI 13295 SFUND
5 YFI 33238 SFUND
10 YFI 66476 SFUND
20 YFI 132952 SFUND
50 YFI 332379 SFUND
100 YFI 664759 SFUND
1000 YFI 6647586 SFUND

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere