coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #580
Giá SelfKey (KEY)
SelfKey (KEY)
sats22,54930861 0.8%
0,00000023 BTC -0.7%
0,00000329 ETH -0.3%
11.594 người thích điều này
sats22,30461242
Phạm vi 24H
sats22,93502157
Vốn hóa thị trường sats135.333.869.521,43788000
KL giao dịch trong 24 giờ sats8.845.279.813,52014500
Cung lưu thông 5.999.999.954
Tổng cung 5.999.999.954
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá SelfKey bằng SATS: Chuyển đổi KEY sang SATS

KEY
SATS

1 KEY = sats22,54930861

Cập nhật lần cuối 07:32PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi KEY thành SATS

Tỷ giá hối đoái từ KEY sang SATS hôm nay là 22,55 sats và đã đã giảm -0.7% từ sats22,71915966 kể từ hôm nay.
SelfKey (KEY) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 9.1% từ sats20,67313862 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
0.8%
-0.1%
-3.6%
8.3%
-37.8%

Tôi có thể mua và bán SelfKey ở đâu?

SelfKey có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là sats8.845.279.813,52014500. SelfKey có thể được giao dịch trên 42 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của SelfKey (KEY) đến SATS

So sánh giá & các thay đổi của SelfKey trong SATS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 KEY sang SATS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 22,55 sats -0,169851 sats -0.7%
September 29, 2022 Thursday 22,88 sats -0,200277 sats -0.9%
September 28, 2022 Wednesday 23,08 sats 0,093973 sats 0.4%
September 27, 2022 Tuesday 22,99 sats -1,20 sats -5.0%
September 26, 2022 Monday 24,19 sats -0,261930 sats -1.1%
September 25, 2022 Sunday 24,45 sats 1,28 sats 5.5%
September 24, 2022 Saturday 23,18 sats 0,317554 sats 1.4%

Chuyển đổi SelfKey (KEY) sang SATS

KEY SATS
0.01 KEY 0.225493 SATS
0.1 KEY 2.25 SATS
1 KEY 22.55 SATS
2 KEY 45.10 SATS
5 KEY 112.75 SATS
10 KEY 225.49 SATS
20 KEY 450.99 SATS
50 KEY 1127.47 SATS
100 KEY 2254.93 SATS
1000 KEY 22549 SATS

Chuyển đổi Satoshi (SATS) sang KEY

SATS KEY
0.01 SATS 0.00044347 KEY
0.1 SATS 0.00443473 KEY
1 SATS 0.04434726 KEY
2 SATS 0.088695 KEY
5 SATS 0.221736 KEY
10 SATS 0.443473 KEY
20 SATS 0.886945 KEY
50 SATS 2.22 KEY
100 SATS 4.43 KEY
1000 SATS 44.35 KEY