coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Social Send (SEND)
Social Send (SEND)
ETH0,00000091 42.9%
0,00000007 BTC 42.5%
471 người thích điều này
ETH0,00000034
Phạm vi 24H
ETH0,00000095
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ETH0,00233917
Cung lưu thông ?
Tổng cung 65.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Social Send bằng ETH: Chuyển đổi SEND sang ETH

SEND to ETH Chart

Tỷ giá hối đoái từ SEND sang ETH hôm nay là 0,000000913911 ETH và đã đã tăng 40.9% từ ETH0,00000065 kể từ hôm nay.
Social Send (SEND) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 60.5% từ ETH0,00000057 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Need more data? Explore our API
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
42.9%
65.2%
70.4%
91.7%
-81.2%

Tôi có thể mua và bán Social Send ở đâu?

Social Send có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH0,00233917. Social Send có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Graviex.

Lịch sử giá 7 ngày của Social Send (SEND) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Social Send trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SEND sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 18, 2022 Thursday 0,000000913911 ETH 0,000000265156 ETH 40.9%
August 17, 2022 Wednesday 0,000000468398 ETH 0,000000139590 ETH 42.5%
August 16, 2022 Tuesday 0,000000328808 ETH -0,000000112715 ETH -25.5%
August 15, 2022 Monday 0,000000441523 ETH -0,000000001655 ETH -0.4%
August 14, 2022 Sunday 0,000000443178 ETH -0,000000009627 ETH -2.1%
August 13, 2022 Saturday 0,000000452805 ETH -0,000000119884 ETH -20.9%
August 12, 2022 Friday 0,000000572689 ETH 0,000000012098 ETH 2.2%

Chuyển đổi Social Send (SEND) sang ETH

SEND ETH
0.01 0.000000009139
0.1 0.000000091391
1 0.000000913911
2 0.00000183
5 0.00000457
10 0.00000914
20 0.00001828
50 0.00004570
100 0.00009139
1000 0.00091391

Chuyển đổi Ether (ETH) sang SEND

ETH SEND
0.01 10942
0.1 109420
1 1094198
2 2188396
5 5470989
10 10941979
20 21883958
50 54709895
100 109419789
1000 1094197892