coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Social Send (SEND)
Social Send (SEND)
Bs.F0,000079883692 -42.2%
0,00000004 BTC -43.0%
476 người thích điều này
Bs.F0,000064286109
Phạm vi 24H
Bs.F0,000147742182
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F0,888742
Cung lưu thông ?
Tổng cung 65.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi SEND sang VEF (Social Send sang Venezuelan bolívar fuerte)

Tỷ giá hối đoái từ SEND sang VEF hôm nay là 0,00007988 Bs.F và đã đã giảm -42.2% từ Bs.F0,000138153101 kể từ hôm nay.
Social Send (SEND) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -31.5% từ Bs.F0,000116653337 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
24.1%
-42.2%
-30.8%
-24.5%
-31.5%
-89.9%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Social Send ở đâu?

Social Send có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F0,888742. Social Send có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên StakeCube Exchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Social Send (SEND) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Social Send trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SEND sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
June 26, 2022 Sunday 0,00007988 Bs.F -0,00005827 Bs.F -42.2%
June 25, 2022 Saturday 0,00012300 Bs.F 0,00011876 Bs.F 2799.6%
June 24, 2022 Friday 0,00000424 Bs.F -0,00006643 Bs.F -94.0%
June 23, 2022 Thursday 0,00007068 Bs.F -0,00001558 Bs.F -18.1%
June 22, 2022 Wednesday 0,00008626 Bs.F 0,00000350 Bs.F 4.2%
June 21, 2022 Tuesday 0,00008275 Bs.F 0,000000532006 Bs.F 0.6%
June 20, 2022 Monday 0,00008222 Bs.F -0,00003324 Bs.F -28.8%

Chuyển đổi Social Send (SEND) sang VEF

SEND VEF
0.01 0.000000798837
0.1 0.00000799
1 0.00007988
2 0.00015977
5 0.00039942
10 0.00079884
20 0.00159767
50 0.00399418
100 0.00798837
1000 0.079884

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang SEND

VEF SEND
0.01 125.18
0.1 1251.82
1 12518.20
2 25036
5 62591
10 125182
20 250364
50 625910
100 1251820
1000 12518200