coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Social Send (SEND)
Social Send (SEND)
XAU0,000000088957 2.9%
0,00000001 BTC 2.6%
473 người thích điều này
XAU0,000000083682
Phạm vi 24H
XAU0,000000366766
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ XAU0,000073546398
Cung lưu thông ?
Tổng cung 65.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Social Send Price in XAU: Convert SEND to XAU

Tỷ giá hối đoái từ SEND sang XAU hôm nay là 0,000000088957 XAU và đã đã tăng 3.1% từ XAU0,000000086251 kể từ hôm nay.
Social Send (SEND) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -83.9% từ XAU0,000000550851 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.9%
2.9%
-84.4%
-80.6%
-84.3%
-98.4%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Social Send ở đâu?

Social Send có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAU0,000073546398. Social Send có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên StakeCube Exchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Social Send (SEND) đến XAU

So sánh giá & các thay đổi của Social Send trong XAU trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SEND sang XAU Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 05, 2022 Tuesday 0,000000088957 XAU 0,000000002705 XAU 3.1%
July 04, 2022 Monday 0,000000072371 XAU -0,000000300422 XAU -80.6%
July 03, 2022 Sunday 0,000000372793 XAU -0,000000339994 XAU -47.7%
July 02, 2022 Saturday 0,000000712787 XAU 0,000000653122 XAU 1094.6%
July 01, 2022 Friday 0,000000059665 XAU 0,000000000000000000 XAU 0.0%
June 30, 2022 Thursday 0,000000059665 XAU -0,000000396199 XAU -86.9%
June 29, 2022 Wednesday 0,000000455864 XAU -0,000000103767 XAU -18.5%

Chuyển đổi Social Send (SEND) sang XAU

SEND XAU
0.01 0.000000000889568
0.1 0.000000008896
1 0.000000088957
2 0.000000177914
5 0.000000444784
10 0.000000889568
20 0.00000178
50 0.00000445
100 0.00000890
1000 0.00008896

Chuyển đổi Gold - Troy Ounce (XAU) sang SEND

XAU SEND
0.01 112414
0.1 1124141
1 11241407
2 22482814
5 56207036
10 112414071
20 224828143
50 562070357
100 1124140714
1000 11241407144