coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Social Send (SEND)
Social Send (SEND)
YFI0,00000008 8.7%
0,00000004 BTC 8.7%
471 người thích điều này
YFI0,00000006
Phạm vi 24H
YFI0,00000008
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ YFI0,00001754
Cung lưu thông ?
Tổng cung 65.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Social Send bằng YFI: Chuyển đổi SEND sang YFI

SEND to YFI Chart

Tỷ giá hối đoái từ SEND sang YFI hôm nay là 0,000000078038 YFI và đã đã tăng 8.9% từ YFI0,00000007 kể từ hôm nay.
Social Send (SEND) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -23.2% từ YFI0,00000010 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Need more data? Explore our API
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
8.7%
12.7%
20.7%
35.7%
-90.5%

Tôi có thể mua và bán Social Send ở đâu?

Social Send có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI0,00001754. Social Send có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên StakeCube Exchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Social Send (SEND) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Social Send trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SEND sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 16, 2022 Tuesday 0,000000078038 YFI 0,000000006392 YFI 8.9%
August 15, 2022 Monday 0,000000076209 YFI -0,000000000720725 YFI -0.9%
August 14, 2022 Sunday 0,000000076930 YFI -0,000000000011279 YFI -0.0%
August 13, 2022 Saturday 0,000000076941 YFI -0,000000018518 YFI -19.4%
August 12, 2022 Friday 0,000000095459 YFI 0,000000004730 YFI 5.2%
August 11, 2022 Thursday 0,000000090730 YFI 0,000000026727 YFI 41.8%
August 10, 2022 Wednesday 0,000000064002 YFI -0,000000002811 YFI -4.2%

Chuyển đổi Social Send (SEND) sang YFI

SEND YFI
0.01 0.000000000780385
0.1 0.000000007804
1 0.000000078038
2 0.000000156077
5 0.000000390192
10 0.000000780385
20 0.00000156
50 0.00000390
100 0.00000780
1000 0.00007804

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang SEND

YFI SEND
0.01 128142
0.1 1281419
1 12814191
2 25628382
5 64070956
10 128141911
20 256283823
50 640709557
100 1281419115
1000 12814191149