coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #12
Giá Solana (SOL)

Solana SOL / XRP

XRP58,74623034 -1.5%
0,00102248 BTC -2.4%
Trên danh sách theo dõi 524.982
XRP58,46536562
Phạm vi 24H
XRP60,78638712
Giá trị vốn hóa thị trường XRP21.850.673.007,59649300
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.69
KL giao dịch trong 24 giờ XRP1.527.177.857,94449280
Định giá pha loãng hoàn toàn XRP31.726.989.855,71736500
Cung lưu thông 371.814.332
Tổng cung 539.871.223
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Solana sang XRP (SOL sang XRP)

SOL
XRP

1 SOL = XRP58,74623034

Cập nhật lần cuối 07:18AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SOL thành XRP

Tỷ giá hối đoái từ SOL sang XRP hôm nay là 58,746 XRP và đã đã giảm -3.4% từ XRP60,78638712 kể từ hôm nay.
Solana (SOL) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 99.7% từ XRP29,41954781 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.6%
-1.5%
3.6%
3.2%
136.7%
-76.4%

Tôi có thể mua và bán Solana ở đâu?

Solana có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP1.527.177.857,94449280. Solana có thể được giao dịch trên 140 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Solana (SOL) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Solana trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SOL sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 58,746 XRP -2,040157 XRP -3.4%
January 31, 2023 Thứ ba 60,461 XRP -2,624034 XRP -4.2%
January 30, 2023 Thứ hai 63,085 XRP 4,550349 XRP 7.8%
January 29, 2023 Chủ nhật 58,535 XRP -0,45499261 XRP -0.8%
January 28, 2023 Thứ bảy 58,990 XRP -0,26806077 XRP -0.5%
January 27, 2023 Thứ sáu 59,258 XRP 0,35343165 XRP 0.6%
January 26, 2023 Thứ năm 58,904 XRP 3,110727 XRP 5.6%

Chuyển đổi Solana (SOL) sang XRP

SOL XRP
0.01 SOL 0.58746230 XRP
0.1 SOL 5.874623 XRP
1 SOL 58.746 XRP
2 SOL 117.492 XRP
5 SOL 293.731 XRP
10 SOL 587.462 XRP
20 SOL 1175 XRP
50 SOL 2937 XRP
100 SOL 5875 XRP
1000 SOL 58746 XRP

Chuyển đổi XRP (XRP) sang SOL

XRP SOL
0.01 XRP 0.00017022 SOL
0.1 XRP 0.00170224 SOL
1 XRP 0.01702237 SOL
2 XRP 0.03404474 SOL
5 XRP 0.08511184 SOL
10 XRP 0.17022369 SOL
20 XRP 0.34044738 SOL
50 XRP 0.85111844 SOL
100 XRP 1.702237 SOL
1000 XRP 17.022369 SOL

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu