coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #12
Giá Solana (SOL)

Solana SOL / YFI

YFI0,00333771 -9.5%
0,00104327 BTC -5.5%
Trên danh sách theo dõi 524.747
YFI0,00323808
Phạm vi 24H
YFI0,00342425
Giá trị vốn hóa thị trường YFI1.239.140,09488133
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.69
KL giao dịch trong 24 giờ YFI160.520,04968707
Định giá pha loãng hoàn toàn YFI1.799.358,03248848
Cung lưu thông 371.657.300
Tổng cung 539.684.375
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Solana bằng YFI: Chuyển đổi SOL sang YFI

SOL
YFI

1 SOL = YFI0,00333771

Cập nhật lần cuối 09:12PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SOL thành YFI

SOL to YFI rate today is 0,00333771 YFI and has đã giảm -1.7% from YFI0,00339603 since yesterday.
Solana (SOL) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 73.4% from YFI0,00192538 since 1 month (30 days) ago.
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
-9.5%
-2.4%
3.7%
139.6%
-75.4%

Tôi có thể mua và bán Solana ở đâu?

Solana có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI160.520,04968707. Solana có thể được giao dịch trên 140 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Solana (SOL) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Solana trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SOL sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 30, 2023 Thứ hai 0,00333771 YFI -0,00005832 YFI -1.7%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00322450 YFI 0,00003710 YFI 1.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00318740 YFI -0,00004174 YFI -1.3%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,00322914 YFI -0,00000516 YFI -0.2%
January 26, 2023 Thứ năm 0,00323430 YFI 0,00012769 YFI 4.1%
January 25, 2023 Thứ tư 0,00310661 YFI -0,00001379 YFI -0.4%
January 24, 2023 Thứ ba 0,00312040 YFI -0,00025721 YFI -7.6%

Chuyển đổi Solana (SOL) sang YFI

SOL YFI
0.01 SOL 0.00003338 YFI
0.1 SOL 0.00033377 YFI
1 SOL 0.00333771 YFI
2 SOL 0.00667542 YFI
5 SOL 0.01668854 YFI
10 SOL 0.03337708 YFI
20 SOL 0.06675417 YFI
50 SOL 0.16688542 YFI
100 SOL 0.33377084 YFI
1000 SOL 3.337708 YFI

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang SOL

YFI SOL
0.01 YFI 2.996068 SOL
0.1 YFI 29.960676 SOL
1 YFI 299.607 SOL
2 YFI 599.214 SOL
5 YFI 1498 SOL
10 YFI 2996 SOL
20 YFI 5992 SOL
50 YFI 14980 SOL
100 YFI 29961 SOL
1000 YFI 299607 SOL

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere