coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1631
Giá SpaceChain (ERC-20) (SPC)
SpaceChain (ERC-20) (SPC)
NT$0,115494 1.7%
0,00000020 BTC 4.4%
0,00000365 ETH 4.7%
1.617 người thích điều này
NT$0,107898
Phạm vi 24H
NT$0,120204
Vốn hóa thị trường NT$47.010.450
KL giao dịch trong 24 giờ NT$153.100
Cung lưu thông 406.294.238
Tổng cung 605.391.099
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi SPC sang TWD (SpaceChain (ERC-20) sang New Taiwan Dollar)

Tỷ giá hối đoái từ SPC sang TWD hôm nay là 0,115494 NT$ và đã đã tăng 2.1% từ NT$0,113089 kể từ hôm nay.
SpaceChain (ERC-20) (SPC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -28.3% từ NT$0,160968 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
1.7%
-6.4%
17.3%
-30.3%
-90.6%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán SpaceChain (ERC-20) ở đâu?

SpaceChain (ERC-20) có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NT$153.100. SpaceChain (ERC-20) có thể được giao dịch trên 11 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của SpaceChain (ERC-20) (SPC) đến TWD

So sánh giá & các thay đổi của SpaceChain (ERC-20) trong TWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SPC sang TWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 01, 2022 Friday 0,115494 NT$ 0,00240452 NT$ 2.1%
June 30, 2022 Thursday 0,118783 NT$ 0,00992357 NT$ 9.1%
June 29, 2022 Wednesday 0,108860 NT$ -0,00138704 NT$ -1.3%
June 28, 2022 Tuesday 0,110247 NT$ -0,00636620 NT$ -5.5%
June 27, 2022 Monday 0,116613 NT$ -0,00820617 NT$ -6.6%
June 26, 2022 Sunday 0,124819 NT$ -0,00042300 NT$ -0.3%
June 25, 2022 Saturday 0,125242 NT$ 0,00273796 NT$ 2.2%

Chuyển đổi SpaceChain (ERC-20) (SPC) sang TWD

SPC TWD
0.01 0.00115494
0.1 0.01154938
1 0.115494
2 0.230988
5 0.577469
10 1.15
20 2.31
50 5.77
100 11.55
1000 115.49

Chuyển đổi New Taiwan Dollar (TWD) sang SPC

TWD SPC
0.01 0.086585
0.1 0.865847
1 8.66
2 17.32
5 43.29
10 86.58
20 173.17
50 432.92
100 865.85
1000 8658.47