coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3611
Giá Squirrel Finance (NUTS)

Squirrel Finance NUTS / USD

$0,033467104467 3.3%
0,00000146 BTC 2.7%
0,00010673 BNB 0.5%
Trên danh sách theo dõi 2.804
$0,032394247345
Phạm vi 24H
$0,033467104467
Giá trị vốn hóa thị trường $18.161,77
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL Infinity
KL giao dịch trong 24 giờ $5,38
Tổng giá trị đã khóa (TVL) $0,000000000000
Cung lưu thông 542.675
Tổng cung
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Squirrel Finance sang US Dollar (NUTS sang USD)

NUTS
USD

1 NUTS = $0,033467104467

Cập nhật lần cuối 05:09AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi NUTS thành USD

Tỷ giá hối đoái từ NUTS sang USD hôm nay là 0,03346710 $ và đã đã tăng 3.3% từ $0,032394247345 kể từ hôm nay.
Squirrel Finance (NUTS) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 20.3% từ $0,027826444753 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
N/A
3.3%
4.2%
N/A
20.3%
-80.2%

Tôi có thể mua và bán Squirrel Finance ở đâu?

Squirrel Finance có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $5,38. Squirrel Finance có thể được giao dịch trên 4 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên ApeSwap.

Lịch sử giá 7 ngày của Squirrel Finance (NUTS) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Squirrel Finance trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NUTS sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 0,03346710 $ 0,00107286 $ 3.3%
January 30, 2023 Thứ hai 0,03372291 $ 0,00102923 $ 3.1%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,03269367 $ -0,00019720 $ -0.6%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,03289088 $ 0,00052889 $ 1.6%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,03236198 $ -0,00020116 $ -0.6%
January 26, 2023 Thứ năm 0,03256314 $ 0,00045318 $ 1.4%
January 25, 2023 Thứ tư 0,03210996 $ 0,000000000000000000 $ 0.0%

Chuyển đổi Squirrel Finance (NUTS) sang USD

NUTS USD
0.01 NUTS 0.00033467 USD
0.1 NUTS 0.00334671 USD
1 NUTS 0.03346710 USD
2 NUTS 0.066934 USD
5 NUTS 0.167336 USD
10 NUTS 0.334671 USD
20 NUTS 0.669342 USD
50 NUTS 1.67 USD
100 NUTS 3.35 USD
1000 NUTS 33.47 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang NUTS

USD NUTS
0.01 USD 0.298801 NUTS
0.1 USD 2.99 NUTS
1 USD 29.88 NUTS
2 USD 59.76 NUTS
5 USD 149.40 NUTS
10 USD 298.80 NUTS
20 USD 597.60 NUTS
50 USD 1494.00 NUTS
100 USD 2988.01 NUTS
1000 USD 29880 NUTS

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu