coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3816
Giá Sucrecoin (XSR)
Sucrecoin (XSR)
ETH0,00000013 2.6%
0,00000001 BTC 0.0%
249 người thích điều này
ETH0,00000012
Phạm vi 24H
ETH0,00000013
Vốn hóa thị trường ETH1,56773551
KL giao dịch trong 24 giờ ETH0,00002512
Cung lưu thông 12.496.222
Tổng cung 21.212.444
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Sucrecoin Price in ETH: Convert XSR to ETH

Tỷ giá hối đoái từ XSR sang ETH hôm nay là 0,000000125587 ETH và đã đã giảm -1.1% từ ETH0,00000013 kể từ hôm nay.
Sucrecoin (XSR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng % từ N/A từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
2.6%
-28.9%
-17.0%
-89.6%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Sucrecoin ở đâu?

Sucrecoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH0,00002512. Sucrecoin có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên SouthXchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Sucrecoin (XSR) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Sucrecoin trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XSR sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 04, 2022 Monday 0,000000125587 ETH -0,000000001448 ETH -1.1%
July 03, 2022 Sunday 0,000000126421 ETH -0,000000000584549 ETH -0.5%
July 02, 2022 Saturday 0,000000127005 ETH -0,000000003471 ETH -2.7%
July 01, 2022 Friday 0,000000130476 ETH 0,000000000000000000 ETH 0.0%
June 30, 2022 Thursday 0,000000130476 ETH -0,000000042577 ETH -24.6%
June 29, 2022 Wednesday 0,000000173053 ETH -0,000000001299 ETH -0.7%
June 28, 2022 Tuesday 0,000000174352 ETH 0,000000017942 ETH 11.5%

Chuyển đổi Sucrecoin (XSR) sang ETH

XSR ETH
0.01 0.000000001256
0.1 0.000000012559
1 0.000000125587
2 0.000000251175
5 0.000000627937
10 0.00000126
20 0.00000251
50 0.00000628
100 0.00001256
1000 0.00012559

Chuyển đổi Ether (ETH) sang XSR

ETH XSR
0.01 79626
0.1 796259
1 7962588
2 15925176
5 39812940
10 79625880
20 159251759
50 398129399
100 796258797
1000 7962587971