coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3810
Giá Sucrecoin (XSR)
Sucrecoin (XSR)
XAU0,000000074302 -1.1%
0,00000001 BTC 0.0%
249 người thích điều này
XAU0,000000072809
Phạm vi 24H
XAU0,000000074927
Vốn hóa thị trường XAU0,926842
KL giao dịch trong 24 giờ XAU0,003202409261
Cung lưu thông 12.474.006
Tổng cung 21.212.444
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi XSR sang XAU (Sucrecoin sang Gold - Troy Ounce)

Tỷ giá hối đoái từ XSR sang XAU hôm nay là 0,000000074302 XAU và đã đã giảm -0.5% từ XAU0,000000074707 kể từ hôm nay.
Sucrecoin (XSR) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -46.5% từ XAU0,000000138784 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.1%
-25.5%
-33.4%
-47.3%
-92.1%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Sucrecoin ở đâu?

Sucrecoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAU0,003202409261. Sucrecoin có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên SouthXchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Sucrecoin (XSR) đến XAU

So sánh giá & các thay đổi của Sucrecoin trong XAU trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XSR sang XAU Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
June 30, 2022 Thursday 0,000000074302 XAU -0,000000000405120 XAU -0.5%
June 29, 2022 Wednesday 0,000000114356 XAU 0,000000000396333 XAU 0.3%
June 28, 2022 Tuesday 0,000000113960 XAU 0,000000008520 XAU 8.1%
June 27, 2022 Monday 0,000000105440 XAU 0,000000000534525 XAU 0.5%
June 26, 2022 Sunday 0,000000104905 XAU -0,000000000036704 XAU -0.0%
June 25, 2022 Saturday 0,000000104942 XAU 0,000000000900104 XAU 0.9%
June 24, 2022 Friday 0,000000104042 XAU 0,000000005966 XAU 6.1%

Chuyển đổi Sucrecoin (XSR) sang XAU

XSR XAU
0.01 0.000000000743018
0.1 0.000000007430
1 0.000000074302
2 0.000000148604
5 0.000000371509
10 0.000000743018
20 0.00000149
50 0.00000372
100 0.00000743
1000 0.00007430

Chuyển đổi Gold - Troy Ounce (XAU) sang XSR

XAU XSR
0.01 134586
0.1 1345862
1 13458617
2 26917234
5 67293085
10 134586171
20 269172342
50 672930854
100 1345861709
1000 13458617087