coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #123
Giá Sushi (SUSHI)
Sushi (SUSHI)
CA$1,88 4.9%
0,00008086 BTC 2.9%
0,00108015 ETH 1.8%
Trên danh sách theo dõi 107.926
CA$1,80
Phạm vi 24H
CA$1,88
Giá trị vốn hóa thị trường CA$362.123.233
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.77
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.62
KL giao dịch trong 24 giờ CA$58.410.208
Định giá pha loãng hoàn toàn CA$469.584.302
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 0.8
Cung lưu thông 192.789.255
Tổng cung 246.177.422
Tổng lượng cung tối đa 250.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Sushi bằng CAD: Chuyển đổi SUSHI sang CAD

SUSHI
CAD

1 SUSHI = CA$1,88

Cập nhật lần cuối 11:40AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi SUSHI thành CAD

Tỷ giá hối đoái từ SUSHI sang CAD hôm nay là 1,88 CA$ và đã đã tăng 4.4% từ CA$1,80 kể từ hôm nay.
Sushi (SUSHI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -29.3% từ CA$2,66 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
4.9%
10.1%
19.4%
-29.0%
-75.9%

Tôi có thể mua và bán Sushi ở đâu?

Sushi có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là CA$58.410.208. Sushi có thể được giao dịch trên 193 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Sushi (SUSHI) đến CAD

So sánh giá & các thay đổi của Sushi trong CAD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 SUSHI sang CAD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 05, 2022 Thứ hai 1,88 CA$ 0,079515 CA$ 4.4%
December 04, 2022 Chủ nhật 1,79 CA$ -0,066811 CA$ -3.6%
December 03, 2022 Thứ bảy 1,86 CA$ -0,00017888 CA$ -0.0%
December 02, 2022 Thứ sáu 1,86 CA$ -0,119996 CA$ -6.1%
December 01, 2022 Thứ năm 1,98 CA$ 0,091658 CA$ 4.9%
November 30, 2022 Thứ tư 1,89 CA$ 0,082294 CA$ 4.6%
November 29, 2022 Thứ ba 1,80 CA$ 0,100758 CA$ 5.9%

Chuyển đổi Sushi (SUSHI) sang CAD

SUSHI CAD
0.01 SUSHI 0.01878377 CAD
0.1 SUSHI 0.187838 CAD
1 SUSHI 1.88 CAD
2 SUSHI 3.76 CAD
5 SUSHI 9.39 CAD
10 SUSHI 18.78 CAD
20 SUSHI 37.57 CAD
50 SUSHI 93.92 CAD
100 SUSHI 187.84 CAD
1000 SUSHI 1878.38 CAD

Chuyển đổi Canadian Dollar (CAD) sang SUSHI

CAD SUSHI
0.01 CAD 0.00532374 SUSHI
0.1 CAD 0.053237 SUSHI
1 CAD 0.532374 SUSHI
2 CAD 1.065 SUSHI
5 CAD 2.66 SUSHI
10 CAD 5.32 SUSHI
20 CAD 10.65 SUSHI
50 CAD 26.62 SUSHI
100 CAD 53.24 SUSHI
1000 CAD 532.37 SUSHI