coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1331
Giá Tarot (TAROT)

Tarot TAROT / EUR

€0,076414983137 7.5%
0,00000353 BTC 3.7%
Trên danh sách theo dõi 7.113
€0,068295463910
Phạm vi 24H
€0,077756280691
Giá trị vốn hóa thị trường €3.624.609
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.48
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.17
KL giao dịch trong 24 giờ €303.745
Định giá pha loãng hoàn toàn €7.613.764
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 0.37
Cung lưu thông 47.606.001
Tổng cung 100.000.000
Tổng lượng cung tối đa 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Tarot sang Euro (TAROT sang EUR)

TAROT
EUR

1 TAROT = €0,076414983137

Cập nhật lần cuối 10:37AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TAROT thành EUR

Tỷ giá hối đoái từ TAROT sang EUR hôm nay là 0,076415 € và đã đã tăng 6.5% từ €0,071743035041 kể từ hôm nay.
Tarot (TAROT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 105.8% từ €0,037138903715 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.7%
7.5%
36.2%
100.0%
111.7%
-86.4%

Tôi có thể mua và bán Tarot ở đâu?

Tarot có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là €303.745. Tarot có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Velodrome Finance.

Lịch sử giá 7 ngày của Tarot (TAROT) đến EUR

So sánh giá & các thay đổi của Tarot trong EUR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TAROT sang EUR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 02, 2023 Thứ năm 0,076415 € 0,00467195 € 6.5%
February 01, 2023 Thứ tư 0,077554 € 0,01544035 € 24.9%
January 31, 2023 Thứ ba 0,062114 € -0,00339347 € -5.2%
January 30, 2023 Thứ hai 0,065507 € 0,00291574 € 4.7%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,062591 € -0,00661842 € -9.6%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,069210 € 0,00028341 € 0.4%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,068926 € 0,01251217 € 22.2%

Chuyển đổi Tarot (TAROT) sang EUR

TAROT EUR
0.01 TAROT 0.00076415 EUR
0.1 TAROT 0.00764150 EUR
1 TAROT 0.076415 EUR
2 TAROT 0.152830 EUR
5 TAROT 0.382075 EUR
10 TAROT 0.764150 EUR
20 TAROT 1.53 EUR
50 TAROT 3.82 EUR
100 TAROT 7.64 EUR
1000 TAROT 76.41 EUR

Chuyển đổi Euro (EUR) sang TAROT

EUR TAROT
0.01 EUR 0.130864 TAROT
0.1 EUR 1.31 TAROT
1 EUR 13.09 TAROT
2 EUR 26.17 TAROT
5 EUR 65.43 TAROT
10 EUR 130.86 TAROT
20 EUR 261.73 TAROT
50 EUR 654.32 TAROT
100 EUR 1308.64 TAROT
1000 EUR 13086.44 TAROT

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu