coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #66
Giá Terra (LUNC)

Terra LUNC / DOT

DOT0,00001986 1.6%
0,00000000 BTC 0.2%
Trên danh sách theo dõi 354.109
DOT0,00001951
Phạm vi 24H
DOT0,00002007
Giá trị vốn hóa thị trường DOT116.985.301,62045655
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.86
KL giao dịch trong 24 giờ DOT6.899.668,31452532
Định giá pha loãng hoàn toàn DOT136.117.993,46481400
Cung lưu thông 5.894.353.181.505
Tổng cung 6.858.361.834.570
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Terra sang Polkadot (LUNC sang DOT)

LUNC
DOT

1 LUNC = DOT0,00001986

Cập nhật lần cuối 04:03AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LUNC thành DOT

Tỷ giá hối đoái từ LUNC sang DOT hôm nay là 0,00001986 DOT và đã đã giảm -0.3% từ DOT0,00001992 kể từ hôm nay.
Terra (LUNC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -21.7% từ DOT0,00002536 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
1.6%
2.3%
-4.7%
-24.0%
-100.0%

Tôi có thể mua và bán Terra ở đâu?

Terra có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là DOT6.899.668,31452532. Terra có thể được giao dịch trên 48 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Terra (LUNC) đến DOT

So sánh giá & các thay đổi của Terra trong DOT trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LUNC sang DOT Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
April 01, 2023 Thứ bảy 0,00001986 DOT -0,000000067199 DOT -0.3%
March 31, 2023 Thứ sáu 0,00002002 DOT -0,000000081525 DOT -0.4%
March 30, 2023 Thứ năm 0,00002010 DOT 0,000000015160 DOT 0.1%
March 29, 2023 Thứ tư 0,00002008 DOT -0,000000481310 DOT -2.3%
March 28, 2023 Thứ ba 0,00002056 DOT -0,000000098867 DOT -0.5%
March 27, 2023 Thứ hai 0,00002066 DOT -0,000000717267 DOT -3.4%
March 26, 2023 Chủ nhật 0,00002138 DOT 0,000000949144 DOT 4.6%

Chuyển đổi Terra (LUNC) sang DOT

LUNC DOT
0.01 LUNC 0.000000198561 DOT
0.1 LUNC 0.00000199 DOT
1 LUNC 0.00001986 DOT
2 LUNC 0.00003971 DOT
5 LUNC 0.00009928 DOT
10 LUNC 0.00019856 DOT
20 LUNC 0.00039712 DOT
50 LUNC 0.00099280 DOT
100 LUNC 0.00198561 DOT
1000 LUNC 0.01985608 DOT

Chuyển đổi Polkadot (DOT) sang LUNC

DOT LUNC
0.01 DOT 503.624 LUNC
0.1 DOT 5036 LUNC
1 DOT 50362 LUNC
2 DOT 100725 LUNC
5 DOT 251812 LUNC
10 DOT 503624 LUNC
20 DOT 1007248 LUNC
50 DOT 2518121 LUNC
100 DOT 5036242 LUNC
1000 DOT 50362418 LUNC

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu