coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #40
Giá Terra (LUNC)
Terra (LUNC)
£0,000144312506 1.3%
0,00000001 BTC -0.6%
Trên danh sách theo dõi 355.028
£0,000140300674
Phạm vi 24H
£0,000145197452
Giá trị vốn hóa thị trường £863.212.474
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.87
KL giao dịch trong 24 giờ £57.567.597
Định giá pha loãng hoàn toàn £992.308.054
Cung lưu thông 5.978.976.460.570
Tổng cung 6.873.147.318.093
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Terra bằng GBP: Chuyển đổi LUNC sang GBP

LUNC
GBP

1 LUNC = £0,000144312506

Cập nhật lần cuối 10:53AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LUNC thành GBP

Tỷ giá hối đoái từ LUNC sang GBP hôm nay là 0,00014431 £ và đã đã tăng 1.7% từ £0,000141853131 kể từ hôm nay.
Terra (LUNC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -36.8% từ £0,000228165691 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
1.3%
8.6%
11.1%
-31.9%
-100.0%

Tôi có thể mua và bán Terra ở đâu?

Terra có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £57.567.597. Terra có thể được giao dịch trên 42 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Terra (LUNC) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của Terra trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LUNC sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 05, 2022 Thứ hai 0,00014431 £ 0,00000246 £ 1.7%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00014085 £ -0,00000723 £ -4.9%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00014808 £ 0,00001072 £ 7.8%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00013736 £ 0,000000756572 £ 0.6%
December 01, 2022 Thứ năm 0,00013661 £ 0,00000232 £ 1.7%
November 30, 2022 Thứ tư 0,00013429 £ 0,00000123 £ 0.9%
November 29, 2022 Thứ ba 0,00013306 £ -0,00000196 £ -1.5%

Chuyển đổi Terra (LUNC) sang GBP

LUNC GBP
0.01 LUNC 0.00000144 GBP
0.1 LUNC 0.00001443 GBP
1 LUNC 0.00014431 GBP
2 LUNC 0.00028863 GBP
5 LUNC 0.00072156 GBP
10 LUNC 0.00144313 GBP
20 LUNC 0.00288625 GBP
50 LUNC 0.00721563 GBP
100 LUNC 0.01443125 GBP
1000 LUNC 0.144313 GBP

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang LUNC

GBP LUNC
0.01 GBP 69.29 LUNC
0.1 GBP 692.94 LUNC
1 GBP 6929.41 LUNC
2 GBP 13858.81 LUNC
5 GBP 34647 LUNC
10 GBP 69294 LUNC
20 GBP 138588 LUNC
50 GBP 346470 LUNC
100 GBP 692941 LUNC
1000 GBP 6929406 LUNC