coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #66
Giá Terra (LUNC)

Terra LUNC / HUF

Ft0,045876595602 -3.3%
0,00000000 BTC -2.9%
Trên danh sách theo dõi 354.448
Ft0,045352799204
Phạm vi 24H
Ft0,049032535556
Giá trị vốn hóa thị trường Ft270.901.235.179
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.86
KL giao dịch trong 24 giờ Ft23.168.346.656
Định giá pha loãng hoàn toàn Ft314.602.645.783
Cung lưu thông 5.906.421.268.230
Tổng cung 6.859.236.935.062
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Terra sang Hungarian Forint (LUNC sang HUF)

LUNC
HUF

1 LUNC = Ft0,045876595602

Cập nhật lần cuối 12:01PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LUNC thành HUF

Tỷ giá hối đoái từ LUNC sang HUF hôm nay là 0,04587660 Ft và đã đã giảm -6.0% từ Ft0,048827033006 kể từ hôm nay.
Terra (LUNC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -25.8% từ Ft0,061800707550 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.7%
-3.3%
-4.2%
-13.5%
-26.6%
-100.0%

Tôi có thể mua và bán Terra ở đâu?

Terra có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Ft23.168.346.656. Terra có thể được giao dịch trên 46 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Terra (LUNC) đến HUF

So sánh giá & các thay đổi của Terra trong HUF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LUNC sang HUF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
March 21, 2023 Thứ ba 0,04587660 Ft -0,00295044 Ft -6.0%
March 20, 2023 Thứ hai 0,050326 Ft 0,00099687 Ft 2.0%
March 19, 2023 Chủ nhật 0,04932904 Ft 0,00006456 Ft 0.1%
March 18, 2023 Thứ bảy 0,04926448 Ft 0,00229039 Ft 4.9%
March 17, 2023 Thứ sáu 0,04697409 Ft 0,00045684 Ft 1.0%
March 16, 2023 Thứ năm 0,04651725 Ft -0,00206266 Ft -4.2%
March 15, 2023 Thứ tư 0,04857991 Ft 0,00021353 Ft 0.4%

Chuyển đổi Terra (LUNC) sang HUF

LUNC HUF
0.01 LUNC 0.00045877 HUF
0.1 LUNC 0.00458766 HUF
1 LUNC 0.04587660 HUF
2 LUNC 0.091753 HUF
5 LUNC 0.229383 HUF
10 LUNC 0.458766 HUF
20 LUNC 0.917532 HUF
50 LUNC 2.29 HUF
100 LUNC 4.59 HUF
1000 LUNC 45.88 HUF

Chuyển đổi Hungarian Forint (HUF) sang LUNC

HUF LUNC
0.01 HUF 0.217976 LUNC
0.1 HUF 2.18 LUNC
1 HUF 21.80 LUNC
2 HUF 43.60 LUNC
5 HUF 108.99 LUNC
10 HUF 217.98 LUNC
20 HUF 435.95 LUNC
50 HUF 1089.88 LUNC
100 HUF 2179.76 LUNC
1000 HUF 21798 LUNC

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu