coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #44
Giá Terra (LUNC)
Terra (LUNC)
Rp2,65 2.7%
0,00000001 BTC 2.6%
Trên danh sách theo dõi 355.037
Rp2,55
Phạm vi 24H
Rp2,71
Giá trị vốn hóa thị trường Rp15.880.400.104.866
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.87
KL giao dịch trong 24 giờ Rp1.464.498.597.324
Định giá pha loãng hoàn toàn Rp18.220.030.116.330
Cung lưu thông 5.990.472.681.735
Tổng cung 6.873.037.955.689
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Terra bằng IDR: Chuyển đổi LUNC sang IDR

LUNC
IDR

1 LUNC = Rp2,65

Cập nhật lần cuối 01:06PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LUNC thành IDR

Tỷ giá hối đoái từ LUNC sang IDR hôm nay là 2,65 Rp và đã đã tăng 2.6% từ Rp2,59 kể từ hôm nay.
Terra (LUNC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -28.3% từ Rp3,70 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
2.7%
2.9%
2.8%
-28.0%
-100.0%

Tôi có thể mua và bán Terra ở đâu?

Terra có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Rp1.464.498.597.324. Terra có thể được giao dịch trên 42 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Terra (LUNC) đến IDR

So sánh giá & các thay đổi của Terra trong IDR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LUNC sang IDR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 2,65 Rp 0,066821 Rp 2.6%
December 07, 2022 Thứ tư 2,69 Rp -0,01732653 Rp -0.6%
December 06, 2022 Thứ ba 2,71 Rp -0,01875526 Rp -0.7%
December 05, 2022 Thứ hai 2,72 Rp 0,059832 Rp 2.2%
December 04, 2022 Chủ nhật 2,66 Rp -0,135284 Rp -4.8%
December 03, 2022 Thứ bảy 2,80 Rp 0,212779 Rp 8.2%
December 02, 2022 Thứ sáu 2,59 Rp 0,00628617 Rp 0.2%

Chuyển đổi Terra (LUNC) sang IDR

LUNC IDR
0.01 LUNC 0.02652236 IDR
0.1 LUNC 0.265224 IDR
1 LUNC 2.65 IDR
2 LUNC 5.30 IDR
5 LUNC 13.26 IDR
10 LUNC 26.52 IDR
20 LUNC 53.04 IDR
50 LUNC 132.61 IDR
100 LUNC 265.22 IDR
1000 LUNC 2652.24 IDR

Chuyển đổi Indonesian Rupiah (IDR) sang LUNC

IDR LUNC
0.01 IDR 0.00377040 LUNC
0.1 IDR 0.03770403 LUNC
1 IDR 0.377040 LUNC
2 IDR 0.754081 LUNC
5 IDR 1.89 LUNC
10 IDR 3.77 LUNC
20 IDR 7.54 LUNC
50 IDR 18.85 LUNC
100 IDR 37.70 LUNC
1000 IDR 377.04 LUNC