coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #43
Giá Terra (LUNC)
Terra (LUNC)
RM0,000727655089 3.1%
0,00000001 BTC 2.4%
Trên danh sách theo dõi 354.964
RM0,000702115551
Phạm vi 24H
RM0,000731109550
Vốn hóa thị trường RM4.364.768.632
Market Cap / FDV 0.87
KL giao dịch trong 24 giờ RM289.236.459
Định giá pha loãng hoàn toàn RM5.010.241.894
Cung lưu thông 5.993.077.017.363
Tổng cung 6.879.348.730.065
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Terra bằng MYR: Chuyển đổi LUNC sang MYR

LUNC
MYR

1 LUNC = RM0,000727655089

Cập nhật lần cuối 09:01AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LUNC thành MYR

Tỷ giá hối đoái từ LUNC sang MYR hôm nay là 0,00072766 RM và đã đã tăng 3.2% từ RM0,000704886985 kể từ hôm nay.
Terra (LUNC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -36.8% từ RM0,001151656135 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
3.1%
-8.7%
-14.4%
-33.4%
-100.0%

Tôi có thể mua và bán Terra ở đâu?

Terra có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM289.236.459. Terra có thể được giao dịch trên 41 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Terra (LUNC) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của Terra trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LUNC sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 26, 2022 Thứ bảy 0,00072766 RM 0,00002277 RM 3.2%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,00072978 RM -0,00002574 RM -3.4%
November 24, 2022 Thứ năm 0,00075552 RM 0,00001415 RM 1.9%
November 23, 2022 Thứ tư 0,00074138 RM 0,00004605 RM 6.6%
November 22, 2022 Thứ ba 0,00069533 RM -0,00002882 RM -4.0%
November 21, 2022 Thứ hai 0,00072415 RM -0,00006756 RM -8.5%
November 20, 2022 Chủ nhật 0,00079171 RM -0,00001843 RM -2.3%

Chuyển đổi Terra (LUNC) sang MYR

LUNC MYR
0.01 LUNC 0.00000728 MYR
0.1 LUNC 0.00007277 MYR
1 LUNC 0.00072766 MYR
2 LUNC 0.00145531 MYR
5 LUNC 0.00363828 MYR
10 LUNC 0.00727655 MYR
20 LUNC 0.01455310 MYR
50 LUNC 0.03638275 MYR
100 LUNC 0.072766 MYR
1000 LUNC 0.727655 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang LUNC

MYR LUNC
0.01 MYR 13.74 LUNC
0.1 MYR 137.43 LUNC
1 MYR 1374.28 LUNC
2 MYR 2748.55 LUNC
5 MYR 6871.39 LUNC
10 MYR 13742.77 LUNC
20 MYR 27486 LUNC
50 MYR 68714 LUNC
100 MYR 137428 LUNC
1000 MYR 1374277 LUNC