coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #43
Giá Terra (LUNC)
Terra (LUNC)
XRP0,00044399 3.9%
0,00000001 BTC 4.0%
Trên danh sách theo dõi 355.043
XRP0,00041809
Phạm vi 24H
XRP0,00044888
Giá trị vốn hóa thị trường XRP2.660.748.119,74581500
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.87
KL giao dịch trong 24 giờ XRP257.897.089,05385253
Định giá pha loãng hoàn toàn XRP3.052.740.132,81677500
Cung lưu thông 5.990.490.202.411
Tổng cung 6.873.033.084.355
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Terra bằng XRP: Chuyển đổi LUNC sang XRP

LUNC
XRP

1 LUNC = XRP0,00044399

Cập nhật lần cuối 02:17PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LUNC thành XRP

Tỷ giá hối đoái từ LUNC sang XRP hôm nay là 0,00044399 XRP và đã đã tăng 2.7% từ XRP0,00043233 kể từ hôm nay.
Terra (LUNC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -12.3% từ XRP0,00050636 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.9%
3.9%
4.3%
4.2%
-27.1%
-100.0%

Tôi có thể mua và bán Terra ở đâu?

Terra có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP257.897.089,05385253. Terra có thể được giao dịch trên 42 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Terra (LUNC) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Terra trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LUNC sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,00044399 XRP 0,00001166 XRP 2.7%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00043790 XRP -0,00000817 XRP -1.8%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00044607 XRP -0,00000352 XRP -0.8%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00044959 XRP 0,00000548 XRP 1.2%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00044411 XRP -0,00001383 XRP -3.0%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00045794 XRP 0,00003547 XRP 8.4%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00042246 XRP 0,00002122 XRP 5.3%

Chuyển đổi Terra (LUNC) sang XRP

LUNC XRP
0.01 LUNC 0.00000444 XRP
0.1 LUNC 0.00004440 XRP
1 LUNC 0.00044399 XRP
2 LUNC 0.00088797 XRP
5 LUNC 0.00221993 XRP
10 LUNC 0.00443986 XRP
20 LUNC 0.00887973 XRP
50 LUNC 0.02219931 XRP
100 LUNC 0.04439863 XRP
1000 LUNC 0.44398627 XRP

Chuyển đổi XRP (XRP) sang LUNC

XRP LUNC
0.01 XRP 22.523219 LUNC
0.1 XRP 225.232 LUNC
1 XRP 2252 LUNC
2 XRP 4505 LUNC
5 XRP 11262 LUNC
10 XRP 22523 LUNC
20 XRP 45046 LUNC
50 XRP 112616 LUNC
100 XRP 225232 LUNC
1000 XRP 2252322 LUNC