coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3016
Giá Tesla TSL (TSL)
Tesla TSL (TSL)
৳0,021066404626 -0.9%
0,00000001 BTC -1.7%
0,00000017 ETH -2.1%
Trên danh sách theo dõi 1.883
৳0,019860089282
Phạm vi 24H
৳0,021146308196
Vốn hóa thị trường ৳12.295.241
KL giao dịch trong 24 giờ ৳1.040.651
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 582.260.999
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Tesla TSL bằng BDT: Chuyển đổi TSL sang BDT

TSL
BDT

1 TSL = ৳0,021066404626

Cập nhật lần cuối 03:40AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TSL thành BDT

Tỷ giá hối đoái từ TSL sang BDT hôm nay là 0,02106640 ৳ và đã đã tăng 3.5% từ ৳0,020351020193 kể từ hôm nay.
Tesla TSL (TSL) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 6.4% từ ৳0,019792237978 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
-0.9%
-2.0%
15.1%
1.0%
-43.3%

Tôi có thể mua và bán Tesla TSL ở đâu?

Tesla TSL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ৳1.040.651. Tesla TSL có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Tesla TSL (TSL) đến BDT

So sánh giá & các thay đổi của Tesla TSL trong BDT trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TSL sang BDT Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 0,02106640 ৳ 0,00071538 ৳ 3.5%
November 28, 2022 Thứ hai 0,02019834 ৳ 0,00077364 ৳ 4.0%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,01942470 ৳ -0,00004943 ৳ -0.3%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,01947413 ৳ -0,00017257 ৳ -0.9%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,01964669 ৳ -0,00019836 ৳ -1.0%
November 24, 2022 Thứ năm 0,01984506 ৳ 0,00039403 ৳ 2.0%
November 23, 2022 Thứ tư 0,01945102 ৳ -0,00129230 ৳ -6.2%

Chuyển đổi Tesla TSL (TSL) sang BDT

TSL BDT
0.01 TSL 0.00021066 BDT
0.1 TSL 0.00210664 BDT
1 TSL 0.02106640 BDT
2 TSL 0.04213281 BDT
5 TSL 0.105332 BDT
10 TSL 0.210664 BDT
20 TSL 0.421328 BDT
50 TSL 1.053 BDT
100 TSL 2.11 BDT
1000 TSL 21.07 BDT

Chuyển đổi Bangladeshi Taka (BDT) sang TSL

BDT TSL
0.01 BDT 0.474689 TSL
0.1 BDT 4.75 TSL
1 BDT 47.47 TSL
2 BDT 94.94 TSL
5 BDT 237.34 TSL
10 BDT 474.69 TSL
20 BDT 949.38 TSL
50 BDT 2373.45 TSL
100 BDT 4746.89 TSL
1000 BDT 47469 TSL