coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3031
Giá Tesla TSL (TSL)
Tesla TSL (TSL)
BD0,000075139904 0.5%
0,00000001 BTC -1.8%
0,00000016 ETH -3.4%
Trên danh sách theo dõi 1.886
BD0,000074337165
Phạm vi 24H
BD0,000075841553
Giá trị vốn hóa thị trường BD44.022,94
KL giao dịch trong 24 giờ BD4.492,32
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 582.260.999
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Tesla TSL bằng BHD: Chuyển đổi TSL sang BHD

TSL
BHD

1 TSL = BD0,000075139904

Cập nhật lần cuối 11:55PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TSL thành BHD

Tỷ giá hối đoái từ TSL sang BHD hôm nay là 0,00007514 BD và đã đã tăng 0.5% từ BD0,000074777523 kể từ hôm nay.
Tesla TSL (TSL) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 2.9% từ BD0,000073029073 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.7%
0.5%
1.3%
2.5%
2.9%
-38.5%

Tôi có thể mua và bán Tesla TSL ở đâu?

Tesla TSL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BD4.492,32. Tesla TSL có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Tesla TSL (TSL) đến BHD

So sánh giá & các thay đổi của Tesla TSL trong BHD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TSL sang BHD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 0,00007514 BD 0,000000362381 BD 0.5%
December 08, 2022 Thứ năm 0,00007463 BD -0,000000090074 BD -0.1%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00007472 BD -0,000000156906 BD -0.2%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00007488 BD -0,00000160 BD -2.1%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00007648 BD 0,00000135 BD 1.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00007513 BD 0,00000313 BD 4.4%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00007199 BD -0,00000156 BD -2.1%

Chuyển đổi Tesla TSL (TSL) sang BHD

TSL BHD
0.01 TSL 0.000000751399 BHD
0.1 TSL 0.00000751 BHD
1 TSL 0.00007514 BHD
2 TSL 0.00015028 BHD
5 TSL 0.00037570 BHD
10 TSL 0.00075140 BHD
20 TSL 0.00150280 BHD
50 TSL 0.00375700 BHD
100 TSL 0.00751399 BHD
1000 TSL 0.075140 BHD

Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang TSL

BHD TSL
0.01 BHD 133.09 TSL
0.1 BHD 1330.85 TSL
1 BHD 13308.51 TSL
2 BHD 26617 TSL
5 BHD 66543 TSL
10 BHD 133085 TSL
20 BHD 266170 TSL
50 BHD 665425 TSL
100 BHD 1330851 TSL
1000 BHD 13308508 TSL