coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3030
Giá Tesla TSL (TSL)
Tesla TSL (TSL)
Fr.0,000187617439 0.9%
0,00000001 BTC -1.2%
0,00000016 ETH -3.3%
Trên danh sách theo dõi 1.886
Fr.0,000184573183
Phạm vi 24H
Fr.0,000189196539
Giá trị vốn hóa thị trường Fr.109.564
KL giao dịch trong 24 giờ Fr.10.920,45
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 582.260.999
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Tesla TSL bằng CHF: Chuyển đổi TSL sang CHF

TSL
CHF

1 TSL = Fr.0,000187617439

Cập nhật lần cuối 10:34PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TSL thành CHF

Tỷ giá hối đoái từ TSL sang CHF hôm nay là 0,00018762 Fr. và đã đã tăng 0.5% từ Fr.0,000186757036 kể từ hôm nay.
Tesla TSL (TSL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -2.0% từ Fr.0,000191512903 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.6%
0.9%
1.8%
3.0%
3.4%
-38.2%

Tôi có thể mua và bán Tesla TSL ở đâu?

Tesla TSL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Fr.10.920,45. Tesla TSL có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Tesla TSL (TSL) đến CHF

So sánh giá & các thay đổi của Tesla TSL trong CHF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TSL sang CHF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,00018762 Fr. 0,000000860403 Fr. 0.5%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00018673 Fr. -0,000000443154 Fr. -0.2%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00018717 Fr. -0,00000288 Fr. -1.5%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00019005 Fr. 0,00000361 Fr. 1.9%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00018645 Fr. 0,00000770 Fr. 4.3%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00017874 Fr. -0,00000398 Fr. -2.2%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00018272 Fr. -0,00000297 Fr. -1.6%

Chuyển đổi Tesla TSL (TSL) sang CHF

TSL CHF
0.01 TSL 0.00000188 CHF
0.1 TSL 0.00001876 CHF
1 TSL 0.00018762 CHF
2 TSL 0.00037523 CHF
5 TSL 0.00093809 CHF
10 TSL 0.00187617 CHF
20 TSL 0.00375235 CHF
50 TSL 0.00938087 CHF
100 TSL 0.01876174 CHF
1000 TSL 0.187617 CHF

Chuyển đổi Swiss Franc (CHF) sang TSL

CHF TSL
0.01 CHF 53.30 TSL
0.1 CHF 533.00 TSL
1 CHF 5329.99 TSL
2 CHF 10659.99 TSL
5 CHF 26650 TSL
10 CHF 53300 TSL
20 CHF 106600 TSL
50 CHF 266500 TSL
100 CHF 532999 TSL
1000 CHF 5329995 TSL