coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3039
Giá Tesla TSL (TSL)
Tesla TSL (TSL)
CLP$0,172432 0.5%
0,00000001 BTC -1.0%
0,00000015 ETH -0.4%
Trên danh sách theo dõi 1.883
CLP$0,169455
Phạm vi 24H
CLP$0,177991
Vốn hóa thị trường CLP$100.617.605
KL giao dịch trong 24 giờ CLP$3.738.575
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 582.260.999
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Tesla TSL bằng CLP: Chuyển đổi TSL sang CLP

TSL
CLP

1 TSL = CLP$0,172432

Cập nhật lần cuối 05:46PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TSL thành CLP

Tỷ giá hối đoái từ TSL sang CLP hôm nay là 0,172432 CLP$ và đã đã giảm -0.4% từ CLP$0,173148 kể từ hôm nay.
Tesla TSL (TSL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -8.8% từ CLP$0,189000 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
0.5%
0.5%
-7.6%
-2.5%
-46.4%

Tôi có thể mua và bán Tesla TSL ở đâu?

Tesla TSL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là CLP$3.738.575. Tesla TSL có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Tesla TSL (TSL) đến CLP

So sánh giá & các thay đổi của Tesla TSL trong CLP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TSL sang CLP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 01, 2022 Thứ năm 0,172432 CLP$ -0,00071624 CLP$ -0.4%
November 30, 2022 Thứ tư 0,173927 CLP$ -0,00742344 CLP$ -4.1%
November 29, 2022 Thứ ba 0,181350 CLP$ -0,00153996 CLP$ -0.8%
November 28, 2022 Thứ hai 0,182890 CLP$ 0,00693517 CLP$ 3.9%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,175955 CLP$ -0,00044774 CLP$ -0.3%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,176403 CLP$ 0,00057960 CLP$ 0.3%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,175823 CLP$ -0,00291823 CLP$ -1.6%

Chuyển đổi Tesla TSL (TSL) sang CLP

TSL CLP
0.01 TSL 0.00172432 CLP
0.1 TSL 0.01724320 CLP
1 TSL 0.172432 CLP
2 TSL 0.344864 CLP
5 TSL 0.862160 CLP
10 TSL 1.72 CLP
20 TSL 3.45 CLP
50 TSL 8.62 CLP
100 TSL 17.24 CLP
1000 TSL 172.43 CLP

Chuyển đổi Chilean Peso (CLP) sang TSL

CLP TSL
0.01 CLP 0.057994 TSL
0.1 CLP 0.579939 TSL
1 CLP 5.80 TSL
2 CLP 11.60 TSL
5 CLP 29.00 TSL
10 CLP 57.99 TSL
20 CLP 115.99 TSL
50 CLP 289.97 TSL
100 CLP 579.94 TSL
1000 CLP 5799.39 TSL