coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3031
Giá Tesla TSL (TSL)
Tesla TSL (TSL)
¥0,001394419552 1.3%
0,00000001 BTC -1.0%
0,00000016 ETH -2.3%
Trên danh sách theo dõi 1.886
¥0,001373819342
Phạm vi 24H
¥0,001401584643
Giá trị vốn hóa thị trường ¥813.411
KL giao dịch trong 24 giờ ¥83.397,14
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 582.260.999
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Tesla TSL bằng CNY: Chuyển đổi TSL sang CNY

TSL
CNY

1 TSL = ¥0,001394419552

Cập nhật lần cuối 12:19AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TSL thành CNY

Tỷ giá hối đoái từ TSL sang CNY hôm nay là 0,00139442 ¥ và đã đã tăng 1.2% từ ¥0,001377661149 kể từ hôm nay.
Tesla TSL (TSL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -0.4% từ ¥0,001399472524 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
1.3%
2.6%
3.8%
3.7%
-42.3%

Tôi có thể mua và bán Tesla TSL ở đâu?

Tesla TSL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ¥83.397,14. Tesla TSL có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Tesla TSL (TSL) đến CNY

So sánh giá & các thay đổi của Tesla TSL trong CNY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TSL sang CNY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 0,00139442 ¥ 0,00001676 ¥ 1.2%
December 08, 2022 Thứ năm 0,00138043 ¥ -0,00000616 ¥ -0.4%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00138660 ¥ 0,00000394 ¥ 0.3%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00138265 ¥ -0,00004130 ¥ -2.9%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00142395 ¥ 0,00002458 ¥ 1.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00139937 ¥ 0,00005794 ¥ 4.3%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00134143 ¥ -0,00003267 ¥ -2.4%

Chuyển đổi Tesla TSL (TSL) sang CNY

TSL CNY
0.01 TSL 0.00001394 CNY
0.1 TSL 0.00013944 CNY
1 TSL 0.00139442 CNY
2 TSL 0.00278884 CNY
5 TSL 0.00697210 CNY
10 TSL 0.01394420 CNY
20 TSL 0.02788839 CNY
50 TSL 0.069721 CNY
100 TSL 0.139442 CNY
1000 TSL 1.39 CNY

Chuyển đổi Chinese Yuan (CNY) sang TSL

CNY TSL
0.01 CNY 7.17 TSL
0.1 CNY 71.71 TSL
1 CNY 717.14 TSL
2 CNY 1434.29 TSL
5 CNY 3585.72 TSL
10 CNY 7171.44 TSL
20 CNY 14342.89 TSL
50 CNY 35857 TSL
100 CNY 71714 TSL
1000 CNY 717144 TSL