coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3021
Giá Tesla TSL (TSL)
Tesla TSL (TSL)
kr0,001968837231 -0.3%
0,00000001 BTC -1.2%
0,00000017 ETH -1.8%
Trên danh sách theo dõi 1.883
kr0,001920267041
Phạm vi 24H
kr0,001991265991
Vốn hóa thị trường kr1.146.377
KL giao dịch trong 24 giờ kr97.162,26
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 582.260.999
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Tesla TSL bằng NOK: Chuyển đổi TSL sang NOK

TSL
NOK

1 TSL = kr0,001968837231

Cập nhật lần cuối 03:34AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TSL thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ TSL sang NOK hôm nay là 0,00196884 kr và đã đã giảm -0.2% từ kr0,001972359954 kể từ hôm nay.
Tesla TSL (TSL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -2.3% từ kr0,002015611504 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
-0.3%
-1.7%
15.4%
1.3%
-43.1%

Tôi có thể mua và bán Tesla TSL ở đâu?

Tesla TSL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr97.162,26. Tesla TSL có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Tesla TSL (TSL) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của Tesla TSL trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TSL sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 0,00196884 kr -0,00000352 kr -0.2%
November 28, 2022 Thứ hai 0,00196595 kr 0,00008114 kr 4.3%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,00188481 kr -0,00000480 kr -0.3%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,00188960 kr -0,00002176 kr -1.1%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,00191136 kr -0,00002140 kr -1.1%
November 24, 2022 Thứ năm 0,00193276 kr 0,00001469 kr 0.8%
November 23, 2022 Thứ tư 0,00191807 kr -0,00014729 kr -7.1%

Chuyển đổi Tesla TSL (TSL) sang NOK

TSL NOK
0.01 TSL 0.00001969 NOK
0.1 TSL 0.00019688 NOK
1 TSL 0.00196884 NOK
2 TSL 0.00393767 NOK
5 TSL 0.00984419 NOK
10 TSL 0.01968837 NOK
20 TSL 0.03937674 NOK
50 TSL 0.098442 NOK
100 TSL 0.196884 NOK
1000 TSL 1.97 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang TSL

NOK TSL
0.01 NOK 5.08 TSL
0.1 NOK 50.79 TSL
1 NOK 507.91 TSL
2 NOK 1015.83 TSL
5 NOK 2539.57 TSL
10 NOK 5079.14 TSL
20 NOK 10158.28 TSL
50 NOK 25396 TSL
100 NOK 50791 TSL
1000 NOK 507914 TSL