coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3018
Giá Tesla TSL (TSL)
Tesla TSL (TSL)
₨0,044457131137 -0.6%
0,00000001 BTC -1.3%
0,00000017 ETH -1.7%
Trên danh sách theo dõi 1.883
₨0,043619769322
Phạm vi 24H
₨0,044982813478
Vốn hóa thị trường ₨25.736.511
KL giao dịch trong 24 giờ ₨2.188.615
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 582.260.999
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Tesla TSL bằng PKR: Chuyển đổi TSL sang PKR

TSL
PKR

1 TSL = ₨0,044457131137

Cập nhật lần cuối 04:00AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TSL thành PKR

Tỷ giá hối đoái từ TSL sang PKR hôm nay là 0,04445713 ₨ và đã đã giảm -1.0% từ ₨0,044919328854 kể từ hôm nay.
Tesla TSL (TSL) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 2.9% từ ₨0,043217437513 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.0%
-0.6%
-1.6%
15.6%
1.5%
-43.0%

Tôi có thể mua và bán Tesla TSL ở đâu?

Tesla TSL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₨2.188.615. Tesla TSL có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Tesla TSL (TSL) đến PKR

So sánh giá & các thay đổi của Tesla TSL trong PKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TSL sang PKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 0,04445713 ₨ -0,00046220 ₨ -1.0%
November 28, 2022 Thứ hai 0,04444326 ₨ 0,00180102 ₨ 4.2%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,04264223 ₨ -0,00010851 ₨ -0.3%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,04275074 ₨ -0,00054528 ₨ -1.3%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,04329602 ₨ -0,00028617 ₨ -0.7%
November 24, 2022 Thứ năm 0,04358219 ₨ 0,00102989 ₨ 2.4%
November 23, 2022 Thứ tư 0,04255230 ₨ -0,00257808 ₨ -5.7%

Chuyển đổi Tesla TSL (TSL) sang PKR

TSL PKR
0.01 TSL 0.00044457 PKR
0.1 TSL 0.00444571 PKR
1 TSL 0.04445713 PKR
2 TSL 0.088914 PKR
5 TSL 0.222286 PKR
10 TSL 0.444571 PKR
20 TSL 0.889143 PKR
50 TSL 2.22 PKR
100 TSL 4.45 PKR
1000 TSL 44.46 PKR

Chuyển đổi Pakistani Rupee (PKR) sang TSL

PKR TSL
0.01 PKR 0.224936 TSL
0.1 PKR 2.25 TSL
1 PKR 22.49 TSL
2 PKR 44.99 TSL
5 PKR 112.47 TSL
10 PKR 224.94 TSL
20 PKR 449.87 TSL
50 PKR 1124.68 TSL
100 PKR 2249.36 TSL
1000 PKR 22494 TSL