coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3038
Giá Tesla TSL (TSL)
Tesla TSL (TSL)
₺0,003673977569 -0.1%
0,00000001 BTC -0.3%
0,00000016 ETH 0.3%
Trên danh sách theo dõi 1.886
₺0,003653657496
Phạm vi 24H
₺0,003719507361
Giá trị vốn hóa thị trường ₺2.156.245
KL giao dịch trong 24 giờ ₺211.321
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 582.260.999
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Tesla TSL bằng TRY: Chuyển đổi TSL sang TRY

TSL
TRY

1 TSL = ₺0,003673977569

Cập nhật lần cuối 09:27PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TSL thành TRY

Tỷ giá hối đoái từ TSL sang TRY hôm nay là 0,00367398 ₺ và đã đã giảm -0.2% từ ₺0,003682044684 kể từ hôm nay.
Tesla TSL (TSL) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 1.9% từ ₺0,003605905488 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
-0.1%
-0.7%
-2.0%
1.5%
-44.4%

Tôi có thể mua và bán Tesla TSL ở đâu?

Tesla TSL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₺211.321. Tesla TSL có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Tesla TSL (TSL) đến TRY

So sánh giá & các thay đổi của Tesla TSL trong TRY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TSL sang TRY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 06, 2022 Thứ ba 0,00367398 ₺ -0,00000807 ₺ -0.2%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00378010 ₺ 0,00006826 ₺ 1.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00371184 ₺ 0,00015347 ₺ 4.3%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00355837 ₺ -0,00007711 ₺ -2.1%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00363548 ₺ -0,00003115 ₺ -0.8%
December 01, 2022 Thứ năm 0,00366662 ₺ 0,00006631 ₺ 1.8%
November 30, 2022 Thứ tư 0,00360031 ₺ -0,00009952 ₺ -2.7%

Chuyển đổi Tesla TSL (TSL) sang TRY

TSL TRY
0.01 TSL 0.00003674 TRY
0.1 TSL 0.00036740 TRY
1 TSL 0.00367398 TRY
2 TSL 0.00734796 TRY
5 TSL 0.01836989 TRY
10 TSL 0.03673978 TRY
20 TSL 0.073480 TRY
50 TSL 0.183699 TRY
100 TSL 0.367398 TRY
1000 TSL 3.67 TRY

Chuyển đổi Turkish Lira (TRY) sang TSL

TRY TSL
0.01 TRY 2.72 TSL
0.1 TRY 27.22 TSL
1 TRY 272.18 TSL
2 TRY 544.37 TSL
5 TRY 1360.92 TSL
10 TRY 2721.85 TSL
20 TRY 5443.69 TSL
50 TRY 13609.23 TSL
100 TRY 27218 TSL
1000 TRY 272185 TSL