coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3031
Giá Tesla TSL (TSL)
Tesla TSL (TSL)
NT$0,006113094893 0.2%
0,00000001 BTC -2.0%
0,00000016 ETH -3.5%
Trên danh sách theo dõi 1.886
NT$0,006039469662
Phạm vi 24H
NT$0,006162026603
Giá trị vốn hóa thị trường NT$3.577.427
KL giao dịch trong 24 giờ NT$366.633
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 582.260.999
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Tesla TSL bằng TWD: Chuyển đổi TSL sang TWD

TSL
TWD

1 TSL = NT$0,006113094893

Cập nhật lần cuối 12:10AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TSL thành TWD

Tỷ giá hối đoái từ TSL sang TWD hôm nay là 0,00611309 NT$ và đã đã tăng 0.3% từ NT$0,006093610065 kể từ hôm nay.
Tesla TSL (TSL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -0.4% từ NT$0,006137327844 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
0.2%
2.2%
3.4%
3.3%
-42.6%

Tôi có thể mua và bán Tesla TSL ở đâu?

Tesla TSL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NT$366.633. Tesla TSL có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Tesla TSL (TSL) đến TWD

So sánh giá & các thay đổi của Tesla TSL trong TWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TSL sang TWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 0,00611309 NT$ 0,00001948 NT$ 0.3%
December 08, 2022 Thứ năm 0,00606305 NT$ -0,00001098 NT$ -0.2%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00607403 NT$ 0,00000122 NT$ 0.0%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00607281 NT$ -0,00012551 NT$ -2.0%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00619832 NT$ 0,00011195 NT$ 1.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00608637 NT$ 0,00025190 NT$ 4.3%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00583447 NT$ -0,00013483 NT$ -2.3%

Chuyển đổi Tesla TSL (TSL) sang TWD

TSL TWD
0.01 TSL 0.00006113 TWD
0.1 TSL 0.00061131 TWD
1 TSL 0.00611309 TWD
2 TSL 0.01222619 TWD
5 TSL 0.03056547 TWD
10 TSL 0.061131 TWD
20 TSL 0.122262 TWD
50 TSL 0.305655 TWD
100 TSL 0.611309 TWD
1000 TSL 6.11 TWD

Chuyển đổi New Taiwan Dollar (TWD) sang TSL

TWD TSL
0.01 TWD 1.64 TSL
0.1 TWD 16.36 TSL
1 TWD 163.58 TSL
2 TWD 327.17 TSL
5 TWD 817.92 TSL
10 TWD 1635.83 TSL
20 TWD 3271.67 TSL
50 TWD 8179.16 TSL
100 TWD 16358.33 TSL
1000 TWD 163583 TSL