coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3036
Giá Tesla TSL (TSL)
Tesla TSL (TSL)
₫4,75 -0.3%
0,00000001 BTC -2.6%
0,00000016 ETH -4.6%
Trên danh sách theo dõi 1.886
₫4,69
Phạm vi 24H
₫4,79
Giá trị vốn hóa thị trường ₫2.775.061.216
KL giao dịch trong 24 giờ ₫290.577.257
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 582.260.999
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Tesla TSL bằng VND: Chuyển đổi TSL sang VND

TSL
VND

1 TSL = ₫4,75

Cập nhật lần cuối 05:17AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TSL thành VND

Tỷ giá hối đoái từ TSL sang VND hôm nay là 4,75 ₫ và đã đã giảm -0.4% từ ₫4,77 kể từ hôm nay.
Tesla TSL (TSL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -1.1% từ ₫4,80 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-0.3%
2.3%
3.4%
3.3%
-42.5%

Tôi có thể mua và bán Tesla TSL ở đâu?

Tesla TSL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₫290.577.257. Tesla TSL có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Tesla TSL (TSL) đến VND

So sánh giá & các thay đổi của Tesla TSL trong VND trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TSL sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 4,75 ₫ -0,01864640 ₫ -0.4%
December 08, 2022 Thứ năm 4,74 ₫ -0,02071154 ₫ -0.4%
December 07, 2022 Thứ tư 4,76 ₫ -0,00848972 ₫ -0.2%
December 06, 2022 Thứ ba 4,77 ₫ -0,177285 ₫ -3.6%
December 05, 2022 Thứ hai 4,94 ₫ 0,059653 ₫ 1.2%
December 04, 2022 Chủ nhật 4,88 ₫ 0,202116 ₫ 4.3%
December 03, 2022 Thứ bảy 4,68 ₫ -0,099805 ₫ -2.1%

Chuyển đổi Tesla TSL (TSL) sang VND

TSL VND
0.01 TSL 0.04748353 VND
0.1 TSL 0.474835 VND
1 TSL 4.75 VND
2 TSL 9.50 VND
5 TSL 23.74 VND
10 TSL 47.48 VND
20 TSL 94.97 VND
50 TSL 237.42 VND
100 TSL 474.84 VND
1000 TSL 4748.35 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang TSL

VND TSL
0.01 VND 0.00210599 TSL
0.1 VND 0.02105993 TSL
1 VND 0.210599 TSL
2 VND 0.421199 TSL
5 VND 1.053 TSL
10 VND 2.11 TSL
20 VND 4.21 TSL
50 VND 10.53 TSL
100 VND 21.06 TSL
1000 VND 210.60 TSL