coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3034
Giá Tesla TSL (TSL)
Tesla TSL (TSL)
XAU0,000000111601 0.4%
0,00000001 BTC -1.8%
0,00000016 ETH -3.5%
Trên danh sách theo dõi 1.886
XAU0,000000110144
Phạm vi 24H
XAU0,000000112653
Giá trị vốn hóa thị trường XAU64,99
KL giao dịch trong 24 giờ XAU6,62
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 582.260.999
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Tesla TSL bằng XAU: Chuyển đổi TSL sang XAU

TSL
XAU

1 TSL = XAU0,000000111601

Cập nhật lần cuối 11:27PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TSL thành XAU

Tỷ giá hối đoái từ TSL sang XAU hôm nay là 0,000000111601 XAU và đã đã tăng 0.3% từ XAU0,000000111319 kể từ hôm nay.
Tesla TSL (TSL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.5% từ XAU0,000000115667 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.6%
0.4%
1.5%
2.7%
3.1%
-38.3%

Tôi có thể mua và bán Tesla TSL ở đâu?

Tesla TSL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAU6,62. Tesla TSL có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Tesla TSL (TSL) đến XAU

So sánh giá & các thay đổi của Tesla TSL trong XAU trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TSL sang XAU Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,000000111601 XAU 0,000000000282778 XAU 0.3%
December 07, 2022 Thứ tư 0,000000111911 XAU -0,000000000347819 XAU -0.3%
December 06, 2022 Thứ ba 0,000000112259 XAU -0,000000000505047 XAU -0.4%
December 05, 2022 Thứ hai 0,000000112764 XAU 0,000000001966 XAU 1.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,000000110797 XAU 0,000000004586 XAU 4.3%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,000000106211 XAU -0,000000002015 XAU -1.9%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,000000108226 XAU -0,000000002781 XAU -2.5%

Chuyển đổi Tesla TSL (TSL) sang XAU

TSL XAU
0.01 TSL 0.000000001116 XAU
0.1 TSL 0.000000011160 XAU
1 TSL 0.000000111601 XAU
2 TSL 0.000000223203 XAU
5 TSL 0.000000558007 XAU
10 TSL 0.00000112 XAU
20 TSL 0.00000223 XAU
50 TSL 0.00000558 XAU
100 TSL 0.00001116 XAU
1000 TSL 0.00011160 XAU

Chuyển đổi Gold - Troy Ounce (XAU) sang TSL

XAU TSL
0.01 XAU 89605 TSL
0.1 XAU 896046 TSL
1 XAU 8960460 TSL
2 XAU 17920921 TSL
5 XAU 44802302 TSL
10 XAU 89604604 TSL
20 XAU 179209208 TSL
50 XAU 448023020 TSL
100 XAU 896046040 TSL
1000 XAU 8960460405 TSL