coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3034
Giá Tesla TSL (TSL)
Tesla TSL (TSL)
XDR0,000150875229 0.4%
0,00000001 BTC -1.8%
0,00000016 ETH -3.5%
Trên danh sách theo dõi 1.886
XDR0,000148936576
Phạm vi 24H
XDR0,000151946629
Giá trị vốn hóa thị trường XDR87.854,57
KL giao dịch trong 24 giờ XDR8.948,79
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 582.260.999
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Tesla TSL bằng XDR: Chuyển đổi TSL sang XDR

TSL
XDR

1 TSL = XDR0,000150875229

Cập nhật lần cuối 11:27PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TSL thành XDR

Tỷ giá hối đoái từ TSL sang XDR hôm nay là 0,00015088 XDR và đã đã tăng 0.6% từ XDR0,000149957738 kể từ hôm nay.
Tesla TSL (TSL) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 9.4% từ XDR0,000137865381 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.6%
0.4%
1.5%
2.7%
3.1%
-38.3%

Tôi có thể mua và bán Tesla TSL ở đâu?

Tesla TSL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XDR8.948,79. Tesla TSL có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Tesla TSL (TSL) đến XDR

So sánh giá & các thay đổi của Tesla TSL trong XDR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TSL sang XDR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,00015088 XDR 0,000000917490 XDR 0.6%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00014901 XDR -0,000000456128 XDR -0.3%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00014947 XDR -0,00000413 XDR -2.7%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00015360 XDR 0,00000278 XDR 1.8%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00015082 XDR 0,00000615 XDR 4.2%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00014467 XDR -0,00000362 XDR -2.4%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00014829 XDR -0,00000137 XDR -0.9%

Chuyển đổi Tesla TSL (TSL) sang XDR

TSL XDR
0.01 TSL 0.00000151 XDR
0.1 TSL 0.00001509 XDR
1 TSL 0.00015088 XDR
2 TSL 0.00030175 XDR
5 TSL 0.00075438 XDR
10 TSL 0.00150875 XDR
20 TSL 0.00301750 XDR
50 TSL 0.00754376 XDR
100 TSL 0.01508752 XDR
1000 TSL 0.150875 XDR

Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights (XDR) sang TSL

XDR TSL
0.01 XDR 66.28 TSL
0.1 XDR 662.80 TSL
1 XDR 6627.99 TSL
2 XDR 13255.99 TSL
5 XDR 33140 TSL
10 XDR 66280 TSL
20 XDR 132560 TSL
50 XDR 331400 TSL
100 XDR 662799 TSL
1000 XDR 6627993 TSL