coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #3031
Giá Tesla TSL (TSL)
Tesla TSL (TSL)
XLM0,00232568 0.2%
0,00000001 BTC -2.0%
0,00000016 ETH -3.5%
Trên danh sách theo dõi 1.886
XLM0,00231337
Phạm vi 24H
XLM0,00238814
Giá trị vốn hóa thị trường XLM1.363.288,28658770
KL giao dịch trong 24 giờ XLM139.482,69079069
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 582.260.999
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Tesla TSL bằng XLM: Chuyển đổi TSL sang XLM

TSL
XLM

1 TSL = XLM0,00232568

Cập nhật lần cuối 12:10AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TSL thành XLM

Tỷ giá hối đoái từ TSL sang XLM hôm nay là 0,00232568 XLM và đã đã giảm -1.3% từ XLM0,00235676 kể từ hôm nay.
Tesla TSL (TSL) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 19.7% từ XLM0,00194256 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
0.2%
2.2%
3.4%
3.3%
-42.6%

Tôi có thể mua và bán Tesla TSL ở đâu?

Tesla TSL có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XLM139.482,69079069. Tesla TSL có thể được giao dịch trên 7 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Tesla TSL (TSL) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của Tesla TSL trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TSL sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 09, 2022 Thứ sáu 0,00232568 XLM -0,00003108 XLM -1.3%
December 08, 2022 Thứ năm 0,00234334 XLM 0,00004899 XLM 2.1%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00229435 XLM 0,00001396 XLM 0.6%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00228039 XLM -0,00001998 XLM -0.9%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00230038 XLM 0,00000473 XLM 0.2%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00229565 XLM 0,00013591 XLM 6.3%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00215974 XLM -0,00005983 XLM -2.7%

Chuyển đổi Tesla TSL (TSL) sang XLM

TSL XLM
0.01 TSL 0.00002326 XLM
0.1 TSL 0.00023257 XLM
1 TSL 0.00232568 XLM
2 TSL 0.00465137 XLM
5 TSL 0.01162841 XLM
10 TSL 0.02325683 XLM
20 TSL 0.04651366 XLM
50 TSL 0.11628414 XLM
100 TSL 0.23256828 XLM
1000 TSL 2.325683 XLM

Chuyển đổi Lumens (XLM) sang TSL

XLM TSL
0.01 XLM 4.299813 TSL
0.1 XLM 42.998126 TSL
1 XLM 429.981 TSL
2 XLM 859.963 TSL
5 XLM 2150 TSL
10 XLM 4300 TSL
20 XLM 8600 TSL
50 XLM 21499 TSL
100 XLM 42998 TSL
1000 XLM 429981 TSL