coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #122
Giá Theta Fuel (TFUEL)
Theta Fuel (TFUEL)
৳4,52 -2.8%
0,00000261 BTC -1.6%
Trên danh sách theo dõi 41.479
৳4,47
Phạm vi 24H
৳4,73
Giá trị vốn hóa thị trường ৳26.903.743.713
KL giao dịch trong 24 giờ ৳632.151.246
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 5.949.462.816
Tổng cung 5.949.471.372
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Theta Fuel bằng BDT: Chuyển đổi TFUEL sang BDT

TFUEL
BDT

1 TFUEL = ৳4,52

Cập nhật lần cuối 11:44PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TFUEL thành BDT

Tỷ giá hối đoái từ TFUEL sang BDT hôm nay là 4,52 ৳ và đã đã giảm -3.3% từ ৳4,67 kể từ hôm nay.
Theta Fuel (TFUEL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -25.1% từ ৳6,03 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
-2.8%
-8.4%
-1.6%
-26.0%
-83.0%

Tôi có thể mua và bán Theta Fuel ở đâu?

Theta Fuel có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ৳632.151.246. Theta Fuel có thể được giao dịch trên 27 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Theta Fuel (TFUEL) đến BDT

So sánh giá & các thay đổi của Theta Fuel trong BDT trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TFUEL sang BDT Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 4,52 ৳ -0,152738 ৳ -3.3%
December 06, 2022 Thứ ba 4,72 ৳ -0,062181 ৳ -1.3%
December 05, 2022 Thứ hai 4,78 ৳ 0,01040899 ৳ 0.2%
December 04, 2022 Chủ nhật 4,77 ৳ -0,059347 ৳ -1.2%
December 03, 2022 Thứ bảy 4,83 ৳ -0,063812 ৳ -1.3%
December 02, 2022 Thứ sáu 4,90 ৳ -0,129426 ৳ -2.6%
December 01, 2022 Thứ năm 5,03 ৳ 0,143229 ৳ 2.9%

Chuyển đổi Theta Fuel (TFUEL) sang BDT

TFUEL BDT
0.01 TFUEL 0.04517384 BDT
0.1 TFUEL 0.451738 BDT
1 TFUEL 4.52 BDT
2 TFUEL 9.03 BDT
5 TFUEL 22.59 BDT
10 TFUEL 45.17 BDT
20 TFUEL 90.35 BDT
50 TFUEL 225.87 BDT
100 TFUEL 451.74 BDT
1000 TFUEL 4517.38 BDT

Chuyển đổi Bangladeshi Taka (BDT) sang TFUEL

BDT TFUEL
0.01 BDT 0.00221367 TFUEL
0.1 BDT 0.02213671 TFUEL
1 BDT 0.221367 TFUEL
2 BDT 0.442734 TFUEL
5 BDT 1.11 TFUEL
10 BDT 2.21 TFUEL
20 BDT 4.43 TFUEL
50 BDT 11.07 TFUEL
100 BDT 22.14 TFUEL
1000 BDT 221.37 TFUEL