coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #121
Giá Theta Fuel (TFUEL)
Theta Fuel (TFUEL)
NT$1,66 1.1%
0,00000266 BTC -0.8%
41.036 người thích điều này
NT$1,62
Phạm vi 24H
NT$1,66
Vốn hóa thị trường NT$9.727.188.607
KL giao dịch trong 24 giờ NT$124.707.680
Cung lưu thông 5.871.785.604
Tổng cung 5.871.759.938
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Theta Fuel bằng TWD: Chuyển đổi TFUEL sang TWD

TFUEL
TWD

1 TFUEL = NT$1,66

Cập nhật lần cuối 09:20PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TFUEL thành TWD

Tỷ giá hối đoái từ TFUEL sang TWD hôm nay là 1,66 NT$ và đã đã tăng 1.1% từ NT$1,64 kể từ hôm nay.
Theta Fuel (TFUEL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -7.7% từ NT$1,79 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
1.1%
-3.6%
-1.8%
-11.1%
-82.5%

Tôi có thể mua và bán Theta Fuel ở đâu?

Theta Fuel có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NT$124.707.680. Theta Fuel có thể được giao dịch trên 27 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Theta Fuel (TFUEL) đến TWD

So sánh giá & các thay đổi của Theta Fuel trong TWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TFUEL sang TWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 03, 2022 Monday 1,66 NT$ 0,01786769 NT$ 1.1%
October 02, 2022 Sunday 1,67 NT$ -0,03089905 NT$ -1.8%
October 01, 2022 Saturday 1,70 NT$ -0,02113912 NT$ -1.2%
September 30, 2022 Friday 1,72 NT$ -0,050617 NT$ -2.9%
September 29, 2022 Thursday 1,78 NT$ 0,071037 NT$ 4.2%
September 28, 2022 Wednesday 1,70 NT$ -0,00936793 NT$ -0.5%
September 27, 2022 Tuesday 1,71 NT$ -0,00300255 NT$ -0.2%

Chuyển đổi Theta Fuel (TFUEL) sang TWD

TFUEL TWD
0.01 TFUEL 0.01655793 TWD
0.1 TFUEL 0.165579 TWD
1 TFUEL 1.66 TWD
2 TFUEL 3.31 TWD
5 TFUEL 8.28 TWD
10 TFUEL 16.56 TWD
20 TFUEL 33.12 TWD
50 TFUEL 82.79 TWD
100 TFUEL 165.58 TWD
1000 TFUEL 1655.79 TWD

Chuyển đổi New Taiwan Dollar (TWD) sang TFUEL

TWD TFUEL
0.01 TWD 0.00603940 TFUEL
0.1 TWD 0.060394 TFUEL
1 TWD 0.603940 TFUEL
2 TWD 1.21 TFUEL
5 TWD 3.02 TFUEL
10 TWD 6.04 TFUEL
20 TWD 12.08 TFUEL
50 TWD 30.20 TFUEL
100 TWD 60.39 TFUEL
1000 TWD 603.94 TFUEL