coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #36
Giá Theta Fuel (TFUEL)
Theta Fuel (TFUEL)
XLM0,44282533 0.6%
0,00000189 BTC -0.1%
39.676 người thích điều này
XLM0,44184984
Phạm vi 24H
XLM0,45629338
Vốn hóa thị trường XLM4.900.608.136,84317900
KL giao dịch trong 24 giờ XLM85.066.904,41531368
Cung lưu thông ?
Tổng cung 5.301.200.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi TFUEL sang XLM (Theta Fuel sang Lumens)

Tỷ giá hối đoái từ TFUEL sang XLM hôm nay là 0,44282533 XLM và đã đã giảm -1.5% từ XLM0,44966861 kể từ hôm nay.
Theta Fuel (TFUEL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -46.5% từ XLM0,82743116 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
0.6%
-15.8%
-26.8%
-64.4%
-81.7%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Theta Fuel ở đâu?

Theta Fuel có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XLM85.066.904,41531368. Theta Fuel có thể được giao dịch trên 27 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Theta Fuel (TFUEL) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của Theta Fuel trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TFUEL sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 29, 2022 Sunday 0,44282533 XLM -0,00684328 XLM -1.5%
May 28, 2022 Saturday 0,46333404 XLM -0,01206636 XLM -2.5%
May 27, 2022 Friday 0,47540040 XLM -0,01123419 XLM -2.3%
May 26, 2022 Thursday 0,48663459 XLM -0,01204778 XLM -2.4%
May 25, 2022 Wednesday 0,49868237 XLM -0,01980740 XLM -3.8%
May 24, 2022 Tuesday 0,51848977 XLM 0,00645646 XLM 1.3%
May 23, 2022 Monday 0,51203331 XLM 0,01780692 XLM 3.6%

Chuyển đổi Theta Fuel (TFUEL) sang XLM

TFUEL XLM
0.01 0.00442825
0.1 0.04428253
1 0.44282533
2 0.88565066
5 2.214127
10 4.428253
20 8.856507
50 22.141266
100 44.282533
1000 442.825

Chuyển đổi Lumens (XLM) sang TFUEL

XLM TFUEL
0.01 0.02258227
0.1 0.22582267
1 2.258227
2 4.516453
5 11.291134
10 22.582267
20 45.164535
50 112.911
100 225.823
1000 2258