coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #86
Giá THORChain (RUNE)

THORChain RUNE / MMK

K3.818,43 3.8%
0,00007675 BTC 0.1%
Trên danh sách theo dõi 112.573
K3.551,81
Phạm vi 24H
K3.849,76
Giá trị vốn hóa thị trường K1.149.981.209.381
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.6
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 4.05
KL giao dịch trong 24 giờ K193.793.166.262
Định giá pha loãng hoàn toàn K1.912.170.043.110
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 6.73
Cung lưu thông 300.700.561
Tổng cung 500.000.000
Tổng lượng cung tối đa 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi THORChain sang Burmese Kyat (RUNE sang MMK)

RUNE
MMK

1 RUNE = K3.818,43

Cập nhật lần cuối 10:00PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi RUNE thành MMK

Tỷ giá hối đoái từ RUNE sang MMK hôm nay là 3.818,43 K và đã đã tăng 3.7% từ K3.680,49 kể từ hôm nay.
THORChain (RUNE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 41.6% từ K2.696,85 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.3%
3.8%
8.0%
6.5%
41.6%
-56.0%

Tôi có thể mua và bán THORChain ở đâu?

THORChain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là K193.793.166.262. THORChain có thể được giao dịch trên 53 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BKEX.

Lịch sử giá 7 ngày của THORChain (RUNE) đến MMK

So sánh giá & các thay đổi của THORChain trong MMK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 RUNE sang MMK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 3.818,43 K 137,95 K 3.7%
January 31, 2023 Thứ ba 3.686,64 K -340,95 K -8.5%
January 30, 2023 Thứ hai 4.027,60 K 176,17 K 4.6%
January 29, 2023 Chủ nhật 3.851,43 K -111,05 K -2.8%
January 28, 2023 Thứ bảy 3.962,48 K 248,27 K 6.7%
January 27, 2023 Thứ sáu 3.714,21 K 4,16 K 0.1%
January 26, 2023 Thứ năm 3.710,05 K 174,46 K 4.9%

Chuyển đổi THORChain (RUNE) sang MMK

RUNE MMK
0.01 RUNE 38.18 MMK
0.1 RUNE 381.84 MMK
1 RUNE 3818.43 MMK
2 RUNE 7636.86 MMK
5 RUNE 19092.16 MMK
10 RUNE 38184 MMK
20 RUNE 76369 MMK
50 RUNE 190922 MMK
100 RUNE 381843 MMK
1000 RUNE 3818432 MMK

Chuyển đổi Burmese Kyat (MMK) sang RUNE

MMK RUNE
0.01 MMK 0.00000262 RUNE
0.1 MMK 0.00002619 RUNE
1 MMK 0.00026189 RUNE
2 MMK 0.00052378 RUNE
5 MMK 0.00130944 RUNE
10 MMK 0.00261888 RUNE
20 MMK 0.00523775 RUNE
50 MMK 0.01309438 RUNE
100 MMK 0.02618876 RUNE
1000 MMK 0.261888 RUNE

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu