coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #803
Giá TOKPIE (TKP)
TOKPIE (TKP)
Fr.0,153871 -0.8%
0,00000807 BTC 1.3%
0,00011852 ETH 1.8%
442 người thích điều này
Fr.0,153529
Phạm vi 24H
Fr.0,156380
Vốn hóa thị trường Fr.12.209.864
KL giao dịch trong 24 giờ Fr.13.617,58
Định giá pha loãng hoàn toàn Fr.15.398.249
Cung lưu thông 79.293.847
Tổng cung 100.000.000
Tổng lượng cung tối đa 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá TOKPIE bằng CHF: Chuyển đổi TKP sang CHF

TKP
CHF

1 TKP = Fr.0,153871

Cập nhật lần cuối 05:55PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi TKP thành CHF

Tỷ giá hối đoái từ TKP sang CHF hôm nay là 0,153871 Fr. và đã đã giảm -0.4% từ Fr.0,154503 kể từ hôm nay.
TOKPIE (TKP) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.5% từ Fr.0,153064 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
-0.8%
-2.9%
-13.0%
-0.4%
683.4%

Tôi có thể mua và bán TOKPIE ở đâu?

TOKPIE có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Fr.13.617,58. TOKPIE có thể được giao dịch trên 8 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Tokpie.

Lịch sử giá 7 ngày của TOKPIE (TKP) đến CHF

So sánh giá & các thay đổi của TOKPIE trong CHF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 TKP sang CHF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 0,153871 Fr. -0,00063222 Fr. -0.4%
September 30, 2022 Friday 0,152478 Fr. -0,00462927 Fr. -2.9%
September 29, 2022 Thursday 0,157107 Fr. -0,00288544 Fr. -1.8%
September 28, 2022 Wednesday 0,159992 Fr. 0,01045050 Fr. 7.0%
September 27, 2022 Tuesday 0,149542 Fr. 0,00217050 Fr. 1.5%
September 26, 2022 Monday 0,147371 Fr. -0,00944147 Fr. -6.0%
September 25, 2022 Sunday 0,156813 Fr. -0,00054554 Fr. -0.3%

Chuyển đổi TOKPIE (TKP) sang CHF

TKP CHF
0.01 TKP 0.00153871 CHF
0.1 TKP 0.01538713 CHF
1 TKP 0.153871 CHF
2 TKP 0.307743 CHF
5 TKP 0.769356 CHF
10 TKP 1.54 CHF
20 TKP 3.08 CHF
50 TKP 7.69 CHF
100 TKP 15.39 CHF
1000 TKP 153.87 CHF

Chuyển đổi Swiss Franc (CHF) sang TKP

CHF TKP
0.01 CHF 0.064989 TKP
0.1 CHF 0.649894 TKP
1 CHF 6.50 TKP
2 CHF 13.00 TKP
5 CHF 32.49 TKP
10 CHF 64.99 TKP
20 CHF 129.98 TKP
50 CHF 324.95 TKP
100 CHF 649.89 TKP
1000 CHF 6498.94 TKP