coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #722
Giá Umee (UMEE)
Umee (UMEE)
ETH0,00000499 -6.3%
0,00000037 BTC -6.6%
0,00000499 ETH -7.5%
Trên danh sách theo dõi 25.757
ETH0,00000498
Phạm vi 24H
ETH0,00000540
Giá trị vốn hóa thị trường ETH11.584,88634165
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.21
KL giao dịch trong 24 giờ ETH251,71061674
Định giá pha loãng hoàn toàn ETH55.315,81445334
Cung lưu thông 2.318.582.205
Tổng cung 11.070.826.184
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Umee bằng ETH: Chuyển đổi UMEE sang ETH

UMEE
ETH

1 UMEE = ETH0,00000499

Cập nhật lần cuối 12:39PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi UMEE thành ETH

Tỷ giá hối đoái từ UMEE sang ETH hôm nay là 0,00000499 ETH và đã đã giảm -7.5% từ ETH0,00000540 kể từ hôm nay.
Umee (UMEE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -31.0% từ ETH0,00000724 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-6.3%
-16.8%
-11.4%
-45.6%

Tôi có thể mua và bán Umee ở đâu?

Umee có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH251,71061674. Umee có thể được giao dịch trên 14 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BTCEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Umee (UMEE) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Umee trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 UMEE sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,00000499 ETH -0,000000402530 ETH -7.5%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00000523 ETH 0,000000130129 ETH 2.6%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00000510 ETH 0,000000213325 ETH 4.4%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00000489 ETH -0,000000404890 ETH -7.6%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00000529 ETH 0,000000109413 ETH 2.1%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00000519 ETH -0,000000182752 ETH -3.4%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00000537 ETH -0,000000364961 ETH -6.4%

Chuyển đổi Umee (UMEE) sang ETH

UMEE ETH
0.01 UMEE 0.000000049947 ETH
0.1 UMEE 0.000000499467 ETH
1 UMEE 0.00000499 ETH
2 UMEE 0.00000999 ETH
5 UMEE 0.00002497 ETH
10 UMEE 0.00004995 ETH
20 UMEE 0.00009989 ETH
50 UMEE 0.00024973 ETH
100 UMEE 0.00049947 ETH
1000 UMEE 0.00499467 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang UMEE

ETH UMEE
0.01 ETH 2002 UMEE
0.1 ETH 20021 UMEE
1 ETH 200213 UMEE
2 ETH 400427 UMEE
5 ETH 1001066 UMEE
10 ETH 2002133 UMEE
20 ETH 4004265 UMEE
50 ETH 10010664 UMEE
100 ETH 20021327 UMEE
1000 ETH 200213273 UMEE