coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #710
Giá Umee (UMEE)
Umee (UMEE)
£0,005401049933 -1.7%
0,00000039 BTC -1.5%
0,00000523 ETH -0.3%
Trên danh sách theo dõi 25.738
£0,005287014100
Phạm vi 24H
£0,005509926147
Vốn hóa thị trường £12.525.568
Market Cap / FDV 0.21
KL giao dịch trong 24 giờ £270.388
Định giá pha loãng hoàn toàn £59.807.404
Cung lưu thông 2.318.582.205
Tổng cung 11.070.826.184
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Umee bằng GBP: Chuyển đổi UMEE sang GBP

UMEE
GBP

1 UMEE = £0,005401049933

Cập nhật lần cuối 07:33PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi UMEE thành GBP

Tỷ giá hối đoái từ UMEE sang GBP hôm nay là 0,00540105 £ và đã đã giảm -2.0% từ £0,005509926147 kể từ hôm nay.
Umee (UMEE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -39.6% từ £0,008939958627 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.5%
-1.7%
-4.2%
-13.4%
-34.7%

Tôi có thể mua và bán Umee ở đâu?

Umee có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là £270.388. Umee có thể được giao dịch trên 14 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BTCEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Umee (UMEE) đến GBP

So sánh giá & các thay đổi của Umee trong GBP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 UMEE sang GBP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00540105 £ -0,00010888 £ -2.0%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00559138 £ -0,00056897 £ -9.2%
December 01, 2022 Thứ năm 0,00616034 £ -0,00035335 £ -5.4%
November 30, 2022 Thứ tư 0,00651369 £ 0,00029758 £ 4.8%
November 29, 2022 Thứ ba 0,00621612 £ -0,00001657 £ -0.3%
November 28, 2022 Thứ hai 0,00623269 £ 0,00024475 £ 4.1%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,00598794 £ 0,00025227 £ 4.4%

Chuyển đổi Umee (UMEE) sang GBP

UMEE GBP
0.01 UMEE 0.00005401 GBP
0.1 UMEE 0.00054010 GBP
1 UMEE 0.00540105 GBP
2 UMEE 0.01080210 GBP
5 UMEE 0.02700525 GBP
10 UMEE 0.054010 GBP
20 UMEE 0.108021 GBP
50 UMEE 0.270052 GBP
100 UMEE 0.540105 GBP
1000 UMEE 5.40 GBP

Chuyển đổi British Pound Sterling (GBP) sang UMEE

GBP UMEE
0.01 GBP 1.85 UMEE
0.1 GBP 18.51 UMEE
1 GBP 185.15 UMEE
2 GBP 370.30 UMEE
5 GBP 925.75 UMEE
10 GBP 1851.49 UMEE
20 GBP 3702.98 UMEE
50 GBP 9257.46 UMEE
100 GBP 18514.92 UMEE
1000 GBP 185149 UMEE