coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #721
Giá Umee (UMEE)
Umee (UMEE)
Rp96,86 -6.2%
0,00000037 BTC -6.0%
0,00000500 ETH -6.7%
Trên danh sách theo dõi 25.757
Rp96,62
Phạm vi 24H
Rp103,37
Giá trị vốn hóa thị trường Rp224.722.005.316
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.21
KL giao dịch trong 24 giờ Rp4.852.413.392
Định giá pha loãng hoàn toàn Rp1.073.008.433.836
Cung lưu thông 2.318.582.205
Tổng cung 11.070.826.184
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Umee bằng IDR: Chuyển đổi UMEE sang IDR

UMEE
IDR

1 UMEE = Rp96,86

Cập nhật lần cuối 01:42PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi UMEE thành IDR

Tỷ giá hối đoái từ UMEE sang IDR hôm nay là 96,86 Rp và đã đã giảm -6.3% từ Rp103,36 kể từ hôm nay.
Umee (UMEE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -45.6% từ Rp178,20 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-6.2%
-16.6%
-11.2%
-45.4%

Tôi có thể mua và bán Umee ở đâu?

Umee có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Rp4.852.413.392. Umee có thể được giao dịch trên 14 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BTCEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Umee (UMEE) đến IDR

So sánh giá & các thay đổi của Umee trong IDR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 UMEE sang IDR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 96,86 Rp -6,49 Rp -6.3%
December 07, 2022 Thứ tư 104,01 Rp 4,23 Rp 4.2%
December 06, 2022 Thứ ba 99,79 Rp 3,11 Rp 3.2%
December 05, 2022 Thứ hai 96,68 Rp -4,55 Rp -4.5%
December 04, 2022 Chủ nhật 101,23 Rp -1,89 Rp -1.8%
December 03, 2022 Thứ bảy 103,12 Rp -2,15 Rp -2.0%
December 02, 2022 Thứ sáu 105,27 Rp -11,10 Rp -9.5%

Chuyển đổi Umee (UMEE) sang IDR

UMEE IDR
0.01 UMEE 0.968638 IDR
0.1 UMEE 9.69 IDR
1 UMEE 96.86 IDR
2 UMEE 193.73 IDR
5 UMEE 484.32 IDR
10 UMEE 968.64 IDR
20 UMEE 1937.28 IDR
50 UMEE 4843.19 IDR
100 UMEE 9686.38 IDR
1000 UMEE 96864 IDR

Chuyển đổi Indonesian Rupiah (IDR) sang UMEE

IDR UMEE
0.01 IDR 0.00010324 UMEE
0.1 IDR 0.00103238 UMEE
1 IDR 0.01032378 UMEE
2 IDR 0.02064755 UMEE
5 IDR 0.051619 UMEE
10 IDR 0.103238 UMEE
20 IDR 0.206476 UMEE
50 IDR 0.516189 UMEE
100 IDR 1.032 UMEE
1000 IDR 10.32 UMEE